univalent
/,ju:ni'veilənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (Hoá học):
- Có hoá trị một: Chỉ nguyên tử hoặc nhóm nguyên tử có khả năng liên kết với một nguyên tử hydro hoặc tương đương. Đây là nghĩa chính và phổ biến nhất của từ này.
Tính từ (Sinh học):
- Đơn trị, không tương đồng: Dùng để mô tả một nhiễm sắc thể không kết cặp với nhiễm sắc thể tương đồng của nó trong quá trình tiếp hợp (synapsis) của phân bào giảm nhiễm.
Ví dụ sử dụng
Trong hoá học:
- Sodium is a univalent element. (Natri là một nguyên tố có hoá trị một.)
- The univalent ion moved towards the cathode. (Ion có hoá trị một di chuyển về phía catốt.)
Trong sinh học:
- During meiosis, the univalent chromosome did not pair up. (Trong quá trình giảm phân, nhiễm sắc thể đơn trị đã không kết cặp.)
- The study focused on the behavior of univalents in hybrid plants. (Nghiên cứu tập trung vào hành vi của các nhiễm sắc thể không tương đồng ở cây lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong toán học (hiếm gặp):
- Từ này đôi khi được dùng trong lý thuyết hàm số phức để chỉ một hàm đơn diệp (univalent function), tức là hàm giải tích và đơn ánh. Tuy nhiên, trong bối cảnh thông thường, nghĩa này ít phổ biến hơn so với nghĩa trong hoá học và sinh học.
Biến thể và từ gần giống
Valence (n): Hoá trị.
- The valence of an element determines its bonding capacity. (Hoá trị của một nguyên tố quyết định khả năng liên kết của nó.)
Bivalent (adj): Có hoá trị hai (trong hoá học); chỉ nhiễm sắc thể kép (trong sinh học).
- Calcium is a bivalent cation. (Canxi là một cation có hoá trị hai.)
Polyvalent (adj): Đa hoá trị.
- The polyvalent vaccine protects against several diseases. (Vắc-xin đa trị bảo vệ chống lại nhiều bệnh.)
Từ đồng nghĩa
- Monovalent: (Chủ yếu trong hoá học và miễn dịch học) Có nghĩa tương tự "có hoá trị một" hoặc "đơn trị".
- Monovalent is often used interchangeably with univalent in chemistry. ("Monovalent" thường được dùng thay thế cho "univalent" trong hoá học.)
Từ trái nghĩa
- Multivalent: Đa trị, có nhiều hoá trị.
- Bivalent: Lưỡng trị, có hai hoá trị (như đã nêu ở trên).
tính từ
- (hoá học) có hoá trị một