universality
/,ju:nivə:'sæliti/
Học thuậtThân thiện
The principle of universality is demonstrated by the consistent force of gravity.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính phổ biến, tính phổ quát: Chất lượng của việc tồn tại ở khắp mọi nơi, áp dụng cho mọi người, mọi vật, hoặc mọi tình huống trong một phạm vi rộng lớn.
- Tính toàn thể, tính chung: Đặc điểm của một nguyên tắc, sự thật, hoặc cảm xúc được mọi người trên toàn thế giới công nhận hoặc trải nghiệm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The universality of human emotions like joy and sadness connects all cultures. (Tính phổ quát của những cảm xúc con người như niềm vui và nỗi buồn kết nối tất cả các nền văn hóa.)
- Scientists are debating the universality of this physical law across the cosmos. (Các nhà khoa học đang tranh luận về tính phổ biến của định luật vật lý này trên khắp vũ trụ.)
- A key theme in her philosophy is the universality of basic human rights. (Một chủ đề chính trong triết lý của bà là tính phổ quát của các quyền con người cơ bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Universality of a concept": Tính phổ quát của một khái niệm.
- The universality of the concept of "justice" is often discussed in political theory. (Tính phổ quát của khái niệm "công lý" thường được thảo luận trong lý thuyết chính trị.)
"Claim universality": Tuyên bố có tính phổ quát.
- His theory claims universality, but it may not apply to all historical contexts. (Lý thuyết của ông ấy tuyên bố có tính phổ quát, nhưng nó có thể không áp dụng cho mọi bối cảnh lịch sử.)
Biến thể và từ gần giống
- Universal (adj): phổ biến, phổ quát, toàn thể.
- a universal truth (một chân lý phổ quát)
- Universally (adv): một cách phổ biến, trên phạm vi toàn cầu.
- This principle is universally accepted. (Nguyên tắc này được chấp nhận một cách phổ quát.)
Từ đồng nghĩa
- Generality: tính tổng quát, tính chung chung.
- Ubiquity: tính phổ biến rộng rãi, sự có mặt ở khắp nơi (nhấn mạnh sự hiện diện khắp nơi hơn là tính chất áp dụng chung).
- Commonality: điểm chung, tính chất chung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "universality")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "universality")
The principle of universality is demonstrated by the consistent force of gravity.
danh từ
- tính chất chung, tính toàn thể, tính phổ thông, tính phổ biến