universaux

Học thuật
Thân thiện
universaux

Les universaux sont des concepts que l'on retrouve dans de nombreuses cultures.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực, số nhiều (Les universaux):
    • (Triết học) Khái niệm phổ biến: Chỉ những khái niệm, ý tưởng hoặc phạm trù có thể áp dụng cho nhiều đối tượng cá biệt khác nhau, vượt ra ngoài một trường hợp cụ thể duy nhất. Đâymột thuật ngữ trung tâm trong các cuộc tranh luận triết học về bản chất của thực tại ngôn ngữ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le débat sur les universaux a marqué la philosophie médiévale. (Cuộc tranh luận về các khái niệm phổ biến đã đánh dấu triết học thời Trung Cổ.)
    • Platon considérait les Idées comme des universaux. (Platon coi các Ý Niệmnhững khái niệm phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le problème des universaux": Vấn đề về các khái niệm phổ biến. Đâymột vấn đề kinh điển trong siêu hình học triết học ngôn ngữ, bàn về việc liệu các phạm trù phổ quát (như "cái đẹp", "lòng tốt") tồn tại thực sự hay chỉtên gọi.
    • Le nominalisme et le réalisme s'opposent sur le problème des universaux. (Chủ nghĩa duy danh chủ nghĩa hiện thực đối lập nhau về vấn đề các khái niệm phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Universel, universelle (tính từ): phổ biến, chung cho tất cả.
    • Une vérité universelle. (Một chânphổ biến.)
  • Universalité (danh từ giống cái): tính phổ biến, tính toàn cầu.
    • L'universalité des droits de l'homme. (Tính phổ biến của nhân quyền.)
Từ đồng nghĩa
  • Concept général: Khái niệm chung.
  • Catégorie générale: Phạm trù chung.
Lưu ý sử dụng
  • "Universaux" hầu như luôn được sử dụngdạng số nhiều chủ yếu trong ngữ cảnh triết học hoặcthuyết học thuật chuyên sâu.
  • Từ này không nên nhầm lẫn với tính từ "universel" (phổ biến) mặc dù chung gốc từ. "Les universaux"một danh từ chuyên ngành chỉ một nhóm các khái niệm trừu tượng.
universaux

Les universaux sont des concepts que l'on retrouve dans de nombreuses cultures.

danh từ giống đực số nhiều
  1. (triết học) khái niệm phổ biến

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "universaux"