univers

Học thuật
Thân thiện
univers

Un astronome observe les étoiles dans l'univers à travers un télescope.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vũ trụ: Toàn bộ không gian, thời gian, vật chất năng lượng tồn tại, được xem như một tổng thể.
    • Thế giới, thiên hạ: Phạm vi rộng lớn của thế giới loài người, xã hội; hoặc một lĩnh vực, một môi trường cụ thể một người hoặc một nhóm người tập trung vào.
Ví dụ sử dụng
  • Vũ trụ:

    • La Terre n'est pas le centre de l'univers. (Trái Đất không phảitrung tâm của vũ trụ.)
    • Les scientifiques étudient l'origine de l'univers. (Các nhà khoa học nghiên cứu nguồn gốc của vũ trụ.)
  • Thế giới, thiên hạ:

    • Parcourir l'univers. (Đi khắp thế giới.)
    • Aux yeux de l'univers. (Trước mắt thiên hạ.)
    • Faire de ses études tout son univers. (Lấy việc học tập làm cả thế giới của mình.)
    • Citoyen de l'univers. (Công dân thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être le centre de son univers": Là trung tâm trong thế giới của ai đó (thường dùng để chỉ sự quan trọng tột bậc).

    • Son enfant est le centre de son univers. (Con của ấytrung tâm trong thế giới của .)
  • "Un univers clos/fermé": Một thế giới khép kín, biệt lập.

    • Le monastère est un univers clos. (Tu việnmột thế giới khép kín.)
  • "L'univers de...": Thế giới của... (dùng để giới thiệu một lĩnh vực, một môi trường đặc thù).

    • Plongez dans l'univers de la haute couture. (Hãy đắm mình vào thế giới của thời trang cao cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Universel, universelle (tính từ): Phổ quát, chung cho tất cả mọi người hoặc mọi vật.

    • La déclaration des droits de l'homme est un texte universel. (Tuyên ngôn nhân quyềnmột văn bản mang tính phổ quát.)
  • Universalité (danh từ giống cái): Tính phổ quát, tính toàn cầu.

    • L'universalité de certaines émotions. (Tính phổ quát của một số cảm xúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Cosmos (danh từ giống đực): Vũ trụ (từ đồng nghĩa trang trọng, thường dùng trong khoa học, triết học).
  • Monde (danh từ giống đực): Thế giới, cõi đời (nghĩa rộng, thông dụng hơn trong ngữ cảnh xã hội).
  • Milieu (danh từ giống đực): Môi trường, giới (chỉ một phạm vi xã hội hoặc tự nhiên cụ thể hơn).
Thành ngữ liên quan
  • "Avoir l'univers contre soi": Chống lại cả thế giới, gặp phải sự phản đối từ khắp nơi.

    • Dans cette affaire, il a l'impression d'avoir l'univers contre lui. (Trong vụ việc này, anh ta cảm giác như đang chống lại cả thế giới.)
  • "Être à l'unisson de l'univers": Hòa hợp với vũ trụ/với mọi người (nghĩa bóng).

    • Le yoga lui permet de se sentir à l'unisson de l'univers. (Yoga giúp ấy cảm thấy hòa hợp với vũ trụ.)
univers

Un astronome observe les étoiles dans l'univers à travers un télescope.

danh từ giống đực
  1. vũ trụ
    • La terre n'est pas le centre de l'univers
      quả đất không phảitrung tâm của vũ trụ
  2. thế giới, thiên hạ
    • Parcourir l'univers
      đi khắp thế giới
    • Aux yeux de l'univers
      trước mắt thiên hạ
    • Faire de ses études tout son univers
      lấy việc học tập làm cả thế giới của mình
    • Citoyen de l'univers
      công dân thế giới