unjaundiced
/'ʌn'dʤɔ:ndist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thiên vị, không thành kiến: "unjaundiced" mô tả một quan điểm, ý kiến hoặc đánh giá không bị ảnh hưởng bởi sự ghen tị, oán giận, định kiến tiêu cực hoặc kinh nghiệm xấu trước đó. Nó chỉ một cái nhìn khách quan, trong sáng và công bằng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- We need an unjaundiced opinion on this matter. (Chúng ta cần một ý kiến không thành kiến về vấn đề này.)
- Her unjaundiced view of the new policy was refreshing. (Quan điểm không thiên vị của cô ấy về chính sách mới thật mới mẻ.)
- He looked at the proposal with unjaundiced eyes. (Anh ấy nhìn đề xuất với đôi mắt không định kiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unjaundiced eye": cái nhìn khách quan, không thành kiến.
- The historian tried to view the events with an unjaundiced eye. (Nhà sử học cố gắng nhìn các sự kiện với con mắt khách quan.)
"unjaundiced perspective": góc nhìn không thiên lệch.
- As an outsider, she brought an unjaundiced perspective to the debate. (Là một người ngoài cuộc, cô ấy mang đến một góc nhìn không thiên lệch cho cuộc tranh luận.)
Biến thể và từ gần giống
- Jaundiced (adj): có thành kiến, có ác cảm; nhìn mọi thứ một cách tiêu cực do ghen tị, cay đắng hoặc kinh nghiệm xấu.
- He has a jaundiced view of politics. (Anh ta có cái nhìn đầy thành kiến về chính trị.)
Từ đồng nghĩa
- Impartial: vô tư, không thiên vị.
- Unbiased: không thiên lệch, không định kiến.
- Objective: khách quan.
- Dispassionate: điềm tĩnh, không để cảm xúc chi phối.
Từ trái nghĩa
- Jaundiced: có thành kiến, có ác cảm.
- Biased: thiên vị, có định kiến.
- Prejudiced: thành kiến.
- Cynical: hoài nghi, chua chát.
tính từ
- không bị sự ghen tị làm thiên lệch, không bị sự ghen tị làm cho có thành kiến