unladylike

/'ʌn'leidilaik/
Học thuật
Thân thiện
unladylike

She laughed in an unladylike manner at the joke.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không đúng mực, không thanh lịch (của một quý , phụ nữ): "Unladylike" mô tả hành vi, cử chỉ hoặc cách ăn mặc được coi không phù hợp với các tiêu chuẩn về sự nữ tính, lịch sự hoặc tinh tế truyền thống dành cho phụ nữ.
    • Thô lỗ, thiếu tế nhị: Chỉ những hành động thiếu sự tinh tế, nhã nhặn thường được mong đợiphụ nữ trong một số bối cảnh xã hội.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Her loud laughter at the formal dinner was considered unladylike. (Tiếng cười to của ấy trong bữa tối trang trọng bị coi không đúng mực.)
    • Slouching in your chair is seen as unladylike behavior. (Ngồi khom lưng trên ghế bị xem hành vi không thanh lịch.)
    • Some people still think that a woman speaking her mind too forcefully is unladylike. (Một số người vẫn nghĩ rằng phụ nữ nói ra suy nghĩ của mình một cách quá mạnh mẽ không đúng mực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "deemed unladylike": bị coi không đứng đắn/không phù hợp.
    • Playing certain sports was once deemed unladylike. (Chơi một số môn thể thao đã từng bị coi không phù hợp với phụ nữ.)
  • "unladylike manners": những cử chỉ thô tháo, thiếu nữ tính.
    • She was criticized for her unladylike manners at the party. ( ấy bị chỉ trích những cử chỉ thô tháo tại bữa tiệc.)
Biến thể từ gần giống
  • Ladylike (adj): đúng mực, thanh lịch, dáng quý phái (tính từ trái nghĩa).
    • She always behaves in a ladylike manner. ( ấy luôn cư xử một cách đúng mực.)
  • Unrefined (adj): thô, không tinh tế (có thể dùng chung cho cả nam nữ).
  • Ungentlemanly (adj): không đúng mực, không lịch sự (dành cho nam giới, từ tương đương).
Từ đồng nghĩa
  • Improper: không đúng đắn, không phù hợp.
  • Indelicate: thiếu tế nhị, thô lỗ.
  • Ungraceful: thiếu duyên dáng, vụng về.
Lưu ý về sử dụng
  • Từ này thường mang sắc thái cổ hủ hoặc phê phán, phản ánh các quan điểm truyền thống, đôi khi lỗi thời, về vai trò hành vi của phụ nữ. Việc sử dụng ngày nay có thể bị xem định kiến giới.
  • Thường được dùng trong các ngữ cảnh nói về phép xã giao, hình ảnh xã hội hoặc các chuẩn mực hành vi .
unladylike

She laughed in an unladylike manner at the joke.

tính từ
  1. không xứng đáng với một quý phái; không dáng quý phái

Từ tương tự