unlatch

/'ʌn'læʃ/
Học thuật
Thân thiện
unlatch

He unlatch the wooden gate to enter the garden.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Mở chốt, mở then cửa: Hành động tháo hoặc mở chốt, then cửa để mở cửa ra.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • She unlatched the gate and stepped into the garden. ( ấy mở chốt cổng bước vào khu vườn.)
    • The door was unlatched, so I pushed it open. (Cánh cửa đã được mở then, vậy tôi đẩy ra.)
    • Please unlatch the window to let some fresh air in. (Hãy mở chốt cửa sổ để cho không khí trong lành vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to unlatch something from something": tháo, mở cái ra khỏi cái (thường dùng theo nghĩa ẩn dụ hoặc cho các vật chế tương tự chốt).
    • He carefully unlatched the pendant from its chain. (Anh ấy cẩn thận tháo mặt dây chuyền ra khỏi sợi dây.)
Biến thể từ gần giống
  • Latch (động từ): đóng then, cài chốt.
    • Remember to latch the door before going to bed. (Nhớ cài then cửa trước khi đi ngủ.)
  • Unlocked (tính từ): không khóa (thường dùng cho ổ khóa hơn chốt ).
    • The car door was left unlocked. (Cửa xe ô tô đã bị bỏ không khóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Unfasten: mở, tháo (một vật cố định).
  • Unbolt: mở then, tháo chốt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến riêng cho "unlatch")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến riêng cho "unlatch")

unlatch

He unlatch the wooden gate to enter the garden.

ngoại động từ
  1. mở chốt (cửa), đẩy then (cửa)

Từ gần giống