unlash
/'ʌn'læʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- (Hàng hải) Mở dây buộc, tháo dây buộc: Hành động tháo hoặc mở các dây thừng, dây cáp đang được buộc chặt, đặc biệt là để buộc thuyền, thuyền bè, hoặc hàng hóa.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The sailors began to unlash the lifeboats as the storm approached. (Các thủy thủ bắt đầu mở dây buộc xuồng cứu sinh khi cơn bão đến gần.)
- Before unloading, we need to unlash the cargo from the deck. (Trước khi dỡ hàng, chúng tôi cần tháo dây buộc hàng hóa trên boong.)
- He carefully unlashed the canoe from the roof of the car. (Anh ấy cẩn thận tháo dây buộc chiếc xuồng độc mộc khỏi nóc xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to unlash something from something": tháo dây buộc một vật ra khỏi một vật khác.
- The crew unlashed the containers from the ship's hold. (Phi hành đoàn đã tháo dây buộc các container khỏi hầm chứa của tàu.)
Biến thể và từ gần giống
- Lash (v): buộc chặt bằng dây thừng, dây cáp. ("Unlash" là từ trái nghĩa trực tiếp của "lash").
- Make sure to lash the equipment down securely. (Hãy chắc chắn buộc chặt thiết bị xuống.)
- Untie (v): tháo, mở dây buộc (nghĩa rộng và phổ biến hơn, không chỉ trong hàng hải).
- Unfasten (v): mở, tháo (khóa, dây đai, dây buộc).
Từ đồng nghĩa
- Untie: tháo, mở dây buộc.
- Unfasten: mở, tháo ra.
- Unbind: tháo, cởi dây trói.
- Release: thả ra, giải phóng.
Từ trái nghĩa
- Lash: buộc chặt.
- Tie: buộc, trói.
- Fasten: buộc chặt, cố định.
- Secure: buộc chặt, cố định cho an toàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "unlash")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "unlash")
ngoại động từ
- (hàng hải) mở dây buộc (thuyền)