unleavened

/'ʌn'levnd/
Học thuật
Thân thiện
unleavened

Unleavened bread is served on a flat wooden board.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không men (bột nở): Dùng để mô tả bột nhào hoặc bánh được làm không sử dụng bất kỳ chất men nào (như men nở, bột nở, hoặc bột chua) để làm nở bột.
    • (Nghĩa bóng) Không bị làm thay đổi, thuần túy: Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ một cái đótrạng thái nguyên bản, cơ bản, không bị tác động hoặc làm phức tạp thêm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Matzah is a type of unleavened bread eaten during Passover. (Bánh Matzah một loại bánh mì không men được ăn trong Lễ Vượt Qua.)
    • The recipe calls for unleavened dough. (Công thức yêu cầu bột nhào không men.)
    • His criticism was unleavened by any hint of sympathy. (Lời chỉ trích của anh ta không hề được làm dịu đi bởi bất kỳ gợi ý nào của sự thông cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Unleavened" trong văn hóa tôn giáo: Từ này thường xuất hiện trong các bối cảnh tôn giáo, đặc biệt trong Do Thái giáo Kitô giáo, để chỉ loại bánh đặc biệt dùng trong các nghi lễ, tượng trưng cho sự vội vàng, thanh khiết hoặc đau khổ.
  • "Unleavened" trong văn chương: Được dùng một cách ẩn dụ để mô tả một câu chuyện, lời nói, hoặc cảm xúc thiếu đi sự "làm nở" ra, tức là thiếu sự phong phú, sâu sắc hoặc sự dịu dàng.
    • Her life felt flat and unleavened after he left. (Cuộc sống của ấy cảm thấy bằng phẳng trống rỗng sau khi anh ta ra đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Leavened (adj): men, đã được làm nở. (Từ trái nghĩa trực tiếp).
  • Flatbread (n): Bánh mì dẹt, thường (nhưng không phải luôn luôn) không men.
  • Azymous (adj): (Thuật ngữ chuyên ngành, hiếm gặp) Không men.
Từ đồng nghĩa
  • Unraised: Không được làm nở lên.
  • Unfermented: Không lên men.
  • (Nghĩa bóng) Unadulterated: Nguyên chất, không pha trộn.
  • (Nghĩa bóng) Unmitigated: Hoàn toàn, không giảm nhẹ.
Thành ngữ liên quan
  • The Feast of Unleavened Bread: Lễ Bánh Không Men (một tên gọi khác của Lễ Vượt Qua - Passover trong Kinh Thánh).
  • Unleavened bread: Bánh không men (đây một cụm danh từ cố định phổ biến nhất với từ này).
unleavened

Unleavened bread is served on a flat wooden board.

tính từ
  1. không men
    • unleavened bread
      bánh mì không men
  2. (nghĩa bóng) không bị làm thay đổi

Từ trái nghĩa