leavened

Học thuật
Thân thiện
leavened

Leavened bread rises on the kitchen counter.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được làm nở, men, bột nở: Mô tả bột nhào hoặc bánh đã được cho thêm một chất (như men, bột nở) để tạo ra khí, làm cho chúng trở nên xốp nhẹ hơn trong quá trình nướng hoặc hấp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The baker only sells leavened bread. (Người thợ làm bánh chỉ bán bánh mì men.)
    • For this recipe, you need leavened dough. (Đối với công thức này, bạn cần bột nhào đã men.)
    • The texture of a leavened cake is much softer. (Kết cấu của một chiếc bánh bột nở thì mềm hơn nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ: Có thể dùng để mô tả một thứ đó đã được làm cho nhẹ nhàng, vui tươi hoặc dễ chịu hơn.
    • His serious lecture was leavened with moments of humor. (Bài giảng nghiêm túc của anh ấy đã được làm cho nhẹ nhàng hơn với những khoảnh khắc hài hước.)
Biến thể từ liên quan
  • Leaven (động từ): Cho men/bột nở vào; (nghĩa ẩn dụ) làm thay đổi theo hướng tích cực, làm nhẹ đi.
    • She leavened the heavy discussion with a funny story. ( ấy đã làm cho cuộc thảo luận nặng nề trở nên nhẹ nhàng hơn bằng một câu chuyện hài hước.)
  • Leavening (danh từ): Chất làm nở (như men, bột nở); yếu tố làm thay đổi, cải thiện.
    • Humor was the leavening in their daily routine. (Sự hài hước yếu tố làm cho thói quen hàng ngày của họ trở nên dễ chịu hơn.)
  • Unleavened (tính từ): Không men, không được làm nở.
    • Matzo is a type of unleavened bread. (Bánh Matzo một loại bánh mì không men.)
Từ đồng nghĩa
  • Raised: Đã được làm nở lên.
  • Aerated: Đã được làm cho không khí bên trong, trở nên xốp.
Thành ngữ liên quan
  • A leavening influence: Một ảnh hưởng làm thay đổi, cải thiện theo hướng tích cực.
    • Her optimism was a leavening influence on the whole team. (Sự lạc quan của ấy một ảnh hưởng tích cực đến toàn đội.)
leavened

Leavened bread rises on the kitchen counter.

Adjective
  1. được cho bột nở vào

Từ trái nghĩa

Từ chứa "leavened"