unlocated
/'ʌnlou'keitid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không xác định được vị trí, không rõ vị trí: Dùng để mô tả một người, vật, hoặc địa điểm mà vị trí cụ thể của nó không được biết đến hoặc không thể xác định.
- Không được đặt vào một vị trí cố định: Chỉ trạng thái không có một vị trí được chỉ định hoặc sắp xếp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The treasure remains unlocated despite years of searching. (Kho báu vẫn không xác định được vị trí mặc dù nhiều năm tìm kiếm.)
- The source of the mysterious signal is still unlocated. (Nguồn phát tín hiệu bí ẩn vẫn chưa được xác định vị trí.)
- Some files in the archive are unlocated and need to be sorted. (Một số tệp trong kho lưu trữ chưa được đặt vào vị trí và cần được phân loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong bối cảnh pháp lý hoặc hành chính: Có thể dùng để chỉ một tài sản hoặc một cá nhân mà địa chỉ hiện tại không thể xác định.
- The court issued a summons, but the defendant is currently unlocated. (Tòa án đã ra lệnh triệu tập, nhưng bị cáo hiện không xác định được nơi ở.)
Trong lĩnh vực khoa học và nghiên cứu: Chỉ một hiện tượng hoặc điểm dữ liệu chưa được định vị trên bản đồ hoặc trong một hệ thống.
- Several unlocated species are believed to exist in the deep rainforest. (Một số loài chưa xác định được vị trí được cho là tồn tại trong rừng mưa sâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Unlocatable (adj): Có nghĩa tương tự, nhấn mạnh tính chất không thể định vị được.
- Dislocated (adj): Trật khớp, sai vị trí (thường dùng trong y học hoặc chỉ sự xáo trộn).
- Misplaced (adj): Để sai chỗ, thất lạc (nhấn mạnh vào hành động đặt nhầm vị trí hơn là tình trạng không biết vị trí).
Từ đồng nghĩa
- Missing: Thất lạc, mất tích.
- Untraceable: Không thể truy tìm, không thể lần theo dấu vết.
- Unplaced: Chưa được xếp chỗ, không có vị trí.
Từ trái nghĩa
- Located: Đã xác định vị trí, đã định vị.
- Placed: Đã được đặt vào vị trí.
- Situated: Tọa lạc, nằm ở vị trí.
tính từ
- không xác định đúng vị trí
- không đặt vào vị trí