unsettled
/' n'setld/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không ổn định, hay thay đổi: Dùng để mô tả tình trạng, điều kiện hoặc cảm xúc không cố định, dễ dao động.
- Chưa được giải quyết, chưa ngã ngũ: Chỉ một vấn đề, tranh chấp hoặc việc còn đang dang dở, chưa có kết luận cuối cùng.
- Bối rối, xáo động: Mô tả trạng thái tinh thần hoặc cảm xúc không yên ổn, lo lắng.
- Chưa thanh toán: Liên quan đến các khoản nợ hoặc hóa đơn chưa được trả.
- Chưa có người định cư/chiếm hữu: Chỉ một vùng đất hoặc khu vực chưa có cư dân sinh sống ổn định hoặc chưa được phân định quyền sở hữu rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The political situation remains unsettled after the election. (Tình hình chính trị vẫn không ổn định sau cuộc bầu cử.)
- This is an unsettled debt from last year. (Đây là một khoản nợ chưa thanh toán từ năm ngoái.)
- She felt unsettled by the strange noise in the house. (Cô ấy cảm thấy bối rối vì tiếng động lạ trong nhà.)
- The ownership of that land is still unsettled. (Quyền sở hữu mảnh đất đó vẫn chưa được giải quyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to leave something unsettled": để lại điều gì đó chưa được giải quyết.
- They left the dispute unsettled and agreed to meet again. (Họ để lại tranh chấp chưa ngã ngũ và đồng ý gặp lại.)
- "an unsettled mind": một tâm trí xáo động, không yên.
- He couldn't sleep with an unsettled mind. (Anh ấy không thể ngủ với một tâm trí xáo động.)
Biến thể và từ gần giống
- Unsettle (động từ): làm cho mất ổn định, làm xáo động, gây bối rối.
- The bad news unsettled the entire team. (Tin xấu đã làm xáo động cả đội.)
- Unsettling (tính từ): gây cảm giác bất an, khó chịu, xáo động.
- It was an unsettling experience. (Đó là một trải nghiệm gây bất an.)
Từ đồng nghĩa
- Unstable: không ổn định, bấp bênh.
- Unresolved: chưa được giải quyết.
- Unpaid: chưa thanh toán.
- Anxious: lo lắng, bồn chồn (về mặt cảm xúc).
Từ trái nghĩa
- Settled: ổn định, đã giải quyết, đã thanh toán.
- Calm: bình tĩnh, yên ổn (về mặt cảm xúc).
- Stable: ổn định, vững chắc.
Thành ngữ liên quan
- Unsettled weather: thời tiết thất thường, hay thay đổi.
- We need to prepare for unsettled weather during our trip. (Chúng ta cần chuẩn bị cho thời tiết thất thường trong chuyến đi.)
- Unsettled account: tài khoản chưa thanh toán, món nợ chưa trả.
- The company has several unsettled accounts with its suppliers. (Công ty có một vài tài khoản chưa thanh toán với các nhà cung cấp.)
tính từ
- hay thay đổi (thời tiết); bối rối, không ổn định (tâm trí); rối loạn (nước); không an cư, không có chỗ ở nhất định
- không (chưa) thanh toán (ngân phiếu)
- không (chưa) được gii quyết (vấn đề)
- không có người chiếm hữu vĩnh viễn (đất)
- (nghĩa bóng) không qu quyết, không dứt khoát, do dự