unmanfully

unmanfully

He retreated from the challenge unmanfully.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách không xứng đáng với một người đàn ông, thiếu đi những phẩm chất hoặc hành vi được cho phù hợp với nam giới (như dũng cảm, mạnh mẽ, kiên quyết). Từ này thường mang tính phê phán hoặc miệt thị, dựa trên những khuôn mẫu giới tính truyền thống.

dụ sử dụng
  • (Anh ta đã khóc một cách không xứng đáng với đàn ông khi thua trận đấu.)
  • (Chạy trốn khỏi cuộc chiến bị xem hành động thiếu can đảm nam tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn học hoặc phê bình xã hội: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc các bài viết phê phán sự yếu đuối, nhút nhát theo quan điểm giới tính .

    • The character's unmanfully behavior was criticized by the author. (Hành vi thiếu nam tính của nhân vật đã bị tác giả chỉ trích.)
  • Ngữ cảnh mỉa mai hoặc châm biếm: Đôi khi được dùng để châm biếm những chuẩn mực giới tính cứng nhắc.

    • He was told not to show his emotions so unmanfully, which he found ridiculous. (Anh ta bị bảo đừng thể hiện cảm xúc một cách thiếu nam tính như vậy, điều anh thấy thật nực cười.)
Biến thể từ gần giống
  • Unmanful (tính từ): Thiếu nam tính, không xứng đáng đàn ông.

    • His unmanful cowardice was evident. (Sự hèn nhát thiếu nam tính của anh ta rõ ràng.)
  • Manfully (trạng từ): Một cách dũng cảm, xứng đáng với đàn ông (trái nghĩa).

    • He faced the danger manfully. (Anh ta đối mặt với nguy hiểm một cách dũng cảm.)
Từ đồng nghĩa
  • Cowardly: Một cách hèn nhát.
  • Effeminately: Một cách ẻo lả, yếu đuối (thường mang nghĩa tiêu cực về giới tính).
  • Weakly: Một cách yếu ớt, thiếu sức mạnh.
Từ trái nghĩa
  • Manfully: Một cách dũng cảm, mạnh mẽ.
  • Bravely: Một cách can đảm.
  • Courageously: Một cách dũng cảm.

Từ gần giống