unmanful
/'ʌn'mænful/
Học thuậtThân thiện
The young man sat on the edge of the bed and began to cry in an unmanful way after losing the game.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhát gan, hèn nhát: Chỉ sự thiếu dũng cảm, không có sự mạnh mẽ được kỳ vọng ở một người đàn ông (theo quan niệm truyền thống).
- Thiếu kiên quyết, nhu nhược: Chỉ sự thiếu quyết đoán, ý chí hoặc sự cứng rắn cần thiết.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His unmanful retreat from the argument disappointed his friends. (Việc anh ta rút lui một cách nhát gan khỏi cuộc tranh luận đã làm bạn bè thất vọng.)
- The general criticized the soldier's unmanful behavior during the crisis. (Vị tướng chỉ trích hành vi hèn nhát của người lính trong cuộc khủng hoảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to act in an unmanful manner": hành xử một cách hèn nhát/nhu nhược.
- Refusing to take responsibility for his mistake was seen as an unmanful act. (Từ chối nhận trách nhiệm cho sai lầm của mình bị coi là một hành động hèn nhát.)
Biến thể và từ gần giống
- Unmanfully (phó từ): một cách hèn nhát, một cách nhu nhược.
- He behaved unmanfully in the face of danger. (Anh ta đã cư xử một cách hèn nhát khi đối mặt với nguy hiểm.)
- Unmanfulness (danh từ): sự hèn nhát, tính nhu nhược.
- His unmanfulness was evident to everyone. (Sự hèn nhát của anh ta là điều hiển nhiên với mọi người.)
Từ đồng nghĩa
- Cowardly: nhút nhát, hèn nhát.
- Timid: rụt rè, nhát gan.
- Weak-willed: ý chí yếu đuối, thiếu kiên định.
Từ trái nghĩa
- Manful: dũng cảm, can đảm.
- Courageous: gan dạ, dũng cảm.
- Resolute: kiên quyết, cương quyết.
Lưu ý về ngữ cảnh
- Từ này mang sắc thái cổ xưa và thường dựa trên các định kiến giới tính truyền thống, liên quan đến hình mẫu "nam tính" (manful). Trong ngôn ngữ hiện đại, người ta thường ưa dùng các từ trung tính hơn như "cowardly" (hèn nhát) hoặc "irresolute" (thiếu quyết đoán) để tránh định kiến.
The young man sat on the edge of the bed and began to cry in an unmanful way after losing the game.
tính từ
- nhát gan; thiếu kiên quyết