unmechanical

/'ʌnmi'kænikəl/
Học thuật
Thân thiện
unmechanical

A man looks unmechanical as he struggles to assemble a simple bookshelf.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không khí, thủ công: Miêu tả một thứ đó không liên quan đến máy móc, cấu học, hoặc được thực hiện bằng tay.
    • Không máy móc, sáng tạo: Miêu tả cách tiếp cận hoặcduy linh hoạt, không cứng nhắc theo các quy tắc hoặc quy trình cố định.
    • Thiếu kỹ năng khí: (Dùng cho người) Miêu tả một người không giỏi hoặc không năng khiếu trong việc sửa chữa, vận hành hoặc hiểu về máy móc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The artist preferred an unmechanical process, creating each sculpture by hand. (Nghệ sĩ thích một quy trình thủ công, tạo ra từng tác phẩm điêu khắc bằng tay.)
    • Her unmechanical approach to problem-solving often led to innovative solutions. (Cách tiếp cận không máy móc của ấy trong việc giải quyết vấn đề thường dẫn đến những giải pháp sáng tạo.)
    • I'm completely unmechanical; I can't even change a lightbulb without help. (Tôi hoàn toàn không kỹ năng khí; tôi thậm chí không thể thay một cái bóng đèn không cần giúp đỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unmechanical thinking": tư duy không máy móc, tư duy sáng tạo.

    • The company values unmechanical thinking to foster innovation. (Công ty coi trọng tư duy sáng tạo để thúc đẩy đổi mới.)
  • "an unmechanical task": một công việc thủ công.

    • Weaving was considered an unmechanical task requiring great skill. (Dệt vải được coi một công việc thủ công đòi hỏi kỹ năng tuyệt vời.)
Biến thể từ gần giống
  • Non-mechanical (adj): không mang tính khí, không liên quan đến máy móc. (Từ đồng nghĩa gần, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
  • Manual (adj): thủ công, bằng tay. (Nhấn mạnh vào việc sử dụng sức người thay vì máy móc).
  • Creative (adj): sáng tạo. (Nhấn mạnh vào khía cạnhduy linh hoạt, không rập khuôn).
Từ đồng nghĩa
  • Handcrafted: được làm thủ công.
  • Non-automated: không tự động hóa.
  • Unskilled (in mechanics): thiếu kỹ năng (về khí).
Từ trái nghĩa
  • Mechanical: khí, máy móc.
  • Automated: tự động hóa.
  • Technical: thuộc về kỹ thuật.
unmechanical

A man looks unmechanical as he struggles to assemble a simple bookshelf.

tính từ
  1. không khí, thủ công
  2. không máy móc, sáng tạo

Từ tương tự