maladroit

/'mælə'drɔit/
Học thuật
Thân thiện
maladroit

A maladroit movement of his hand caused the car to swerve.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vụng về, không khéo léo: Thiếu sự khéo léo, tinh tế hoặc kỹ năng trong hành động, xử sự hoặc ứng phó với tình huống.
    • Lúng túng, thiếu tế nhị: Thể hiện sự thiếu tinh ý, tế nhị trong giao tiếp hoặc ứng xử xã hội, thường dẫn đến kết quả không mong muốn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His maladroit attempt to fix the vase only made it worse. (Nỗ lực vụng về của anh ấy để sửa cái bình chỉ làm tệ hơn.)
    • The diplomat's maladroit comments caused an international incident. (Những bình luận thiếu tế nhị của nhà ngoại giao đã gây ra một sự cố quốc tế.)
    • She felt maladroit at the formal dinner, unsure which fork to use. ( ấy cảm thấy lúng túng trong bữa tối trang trọng, không chắc nên dùng cái nĩa nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "maladroit handling": sự xử lý vụng về.

    • The maladroit handling of the crisis eroded public trust. (Việc xử lý vụng về cuộc khủng hoảng đã làm xói mòn niềm tin của công chúng.)
  • "politically maladroit": thiếu khôn ngoan về mặt chính trị.

    • The statement was politically maladroit and cost him many supporters. (Tuyên bố đó thiếu khôn ngoan về mặt chính trị khiến ông ấy mất nhiều người ủng hộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Maladroitness (danh từ): Sự vụng về, sự thiếu khéo léo.
    • The maladroitness of his apology made the situation more awkward. (Sự vụng về trong lời xin lỗi của anh ta khiến tình huống trở nên khó xử hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Clumsy: vụng về, hậu đậu.
  • Awkward: lúng túng, vụng về.
  • Inept: bất tài, không thích hợp.
  • Gauche: vụng về (đặc biệt trong ứng xử xã hội).
Từ trái nghĩa
  • Adroit: khéo léo, tinh xảo.
  • Dexterous: khéo tay, nhanh nhẹn.
  • Skillful: kỹ năng, điêu luyện.
  • Tactful: tế nhị, khôn khéo.
Thành ngữ liên quan

(Từ "maladroit" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. thường được dùng như một tính từ mô tả trực tiếp.)

maladroit

A maladroit movement of his hand caused the car to swerve.

tính từ
  1. vụng về, không khôn khéo