unmendable

/'ʌn'mendəbl/
Học thuật
Thân thiện
unmendable

The seamstress sadly set aside the unmendable shirt.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể sửa chữa, không thể lại được: Dùng để mô tả một vật thể (thường vật chất) đã bị hư hỏng đến mức không thể phục hồi, sửa chữa hoặc lại được.
    • Không thể chữa lại, không thể cứu vãn: Dùng để mô tả một tình huống, một mối quan hệ hoặc một lỗi lầm đã đến mức không thể sửa chữa hoặc khắc phục được.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The tear in the canvas was so large that it was completely unmendable. (Vết rách trên tấm bạt lớn đến mức hoàn toàn không thể lại được.)
    • After the betrayal, their friendship was considered unmendable. (Sau sự phản bội, tình bạn của họ được coi không thể hàn gắn được.)
    • He realized his mistake was unmendable and apologized profusely. (Anh ấy nhận ra lỗi lầm của mình không thể sửa chữa đã xin lỗi rất nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unmendable rift": sự chia rẽ không thể hàn gắn.
    • The political scandal caused an unmendable rift within the party. (Vụ bê bối chính trị đã gây ra một sự chia rẽ không thể hàn gắn trong nội bộ đảng.)
  • "unmendable damage": thiệt hại không thể khắc phục.
    • The flood caused unmendable damage to the ancient manuscripts. (Trận đã gây ra thiệt hại không thể khắc phục cho các bản thảo cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Mendable (adj): có thể sửa chữa, có thể lại. (Từ trái nghĩa trực tiếp).
    • Fortunately, the crack in the vase was mendable. (May mắn thay, vết nứt trên chiếc bình có thể sửa được.)
  • Irreparable (adj): không thể sửa chữa, không thể cứu vãn. (Từ đồng nghĩa mạnh, thường dùng cho thiệt hại hoặc lỗi lầm).
    • The accident caused irreparable harm to his reputation. (Vụ tai nạn đã gây ra tổn hại không thể khắc phục cho danh tiếng của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Irreparable: không thể sửa chữa, không thể khắc phục.
  • Beyond repair: vượt quá khả năng sửa chữa.
  • Unfixable: không thể sửa chữa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này một tính từ, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "unmendable" một cách cụ thể)

unmendable

The seamstress sadly set aside the unmendable shirt.

tính từ
  1. không thể được, không thể mạng được
  2. không chữa lại được (lỗi)

Từ gần giống