unmethodical
/'ʌnmi'θɔdikəl/
Học thuậtThân thiện
The team's unmethodical approach left papers scattered across the conference table.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có phương pháp, thiếu hệ thống: Chỉ cách làm việc, suy nghĩ hoặc tổ chức không theo một quy trình, kế hoạch có trật tự hoặc logic rõ ràng. Hành động một cách tùy tiện, hỗn độn hoặc không hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His approach to research was completely unmethodical. (Cách tiếp cận nghiên cứu của anh ấy hoàn toàn không có phương pháp.)
- The unmethodical filing system made it impossible to find the document. (Hệ thống lưu trữ hồ sơ thiếu hệ thống khiến không thể tìm được tài liệu.)
- She admitted her notes were unmethodical and disorganized. (Cô ấy thừa nhận ghi chú của mình thiếu phương pháp và lộn xộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unmethodical in one's approach": thiếu phương pháp trong cách tiếp cận.
- The team was criticized for being unmethodical in its approach to problem-solving. (Nhóm bị chỉ trích vì thiếu phương pháp trong cách tiếp cận giải quyết vấn đề.)
"unmethodical and haphazard": không có phương pháp và tùy tiện (nhấn mạnh sự ngẫu nhiên, thiếu cân nhắc).
- The collection was assembled in an unmethodical and haphazard manner. (Bộ sưu tập được tập hợp một cách thiếu phương pháp và tùy tiện.)
Biến thể và từ gần giống
Methodical (adj): có phương pháp, có hệ thống. (Đây là từ trái nghĩa trực tiếp).
- A methodical worker always finishes tasks on time. (Một người lao động có phương pháp luôn hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.)
Unsystematic (adj): không có hệ thống. (Từ đồng nghĩa gần).
- Haphazard (adj): tùy tiện, ngẫu nhiên, không có kế hoạch.
- Disorganized (adj): thiếu tổ chức, lộn xộn.
Từ đồng nghĩa
- Disorderly: hỗn độn, không có trật tự.
- Chaotic: hỗn loạn.
- Unscientific: không khoa học (thường trong bối cảnh nghiên cứu).
- Inefficient: không hiệu quả.
Từ trái nghĩa
- Methodical: có phương pháp.
- Systematic: có hệ thống.
- Orderly: có trật tự.
- Organized: có tổ chức.
- Structured: có cấu trúc.
Lưu ý sử dụng
- Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, dùng để phê bình hoặc mô tả một điểm yếu.
- Thường đi kèm với các danh từ chỉ quá trình như (cách tiếp cận), (quy trình), (công việc), (nghiên cứu), (lập kế hoạch).
The team's unmethodical approach left papers scattered across the conference table.
tính từ
- không có phương pháp