disorganised
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ: - Thiếu sự sắp xếp ngăn nắp, cẩn thận: Chỉ trạng thái không có trật tự, không được sắp xếp một cách gọn gàng. - Thiếu sự tổ chức có phương pháp, hệ thống: Chỉ việc không được lên kế hoạch hoặc quản lý một cách hiệu quả, dẫn đến sự hỗn loạn. - Hỗn độn, mất trật tự: Mô tả một tình huống, không gian hoặc cách làm việc lộn xộn, không theo một trật tự nào.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His desk is always disorganised. (Bàn làm việc của anh ấy lúc nào cũng lộn xộn.)
- The event was disorganised and started an hour late. (Sự kiện đó thiếu tổ chức và bắt đầu muộn một tiếng.)
- She felt too disorganised to finish the project on time. (Cô ấy cảm thấy quá hỗn độn để hoàn thành dự án đúng hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hopelessly disorganised": lộn xộn một cách vô vọng, không thể cứu vãn.
- My filing system is hopelessly disorganised. (Hệ thống lưu trữ hồ sơ của tôi lộn xộn một cách vô vọng.)
- "chronically disorganised": lộn xộn kinh niên, một đặc điểm lâu dài.
- He is chronically disorganised, which affects his work. (Anh ấy thiếu tổ chức kinh niên, điều này ảnh hưởng đến công việc của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Disorganise (Động từ, Anh-Anh) / Disorganize (Động từ, Anh-Mỹ): làm mất trật tự, làm rối loạn, phá vỡ sự tổ chức.
- The sudden change in management disorganised the whole team. (Sự thay đổi đột ngột trong ban quản lý đã làm rối loạn cả nhóm.)
- Disorganisation (Danh từ, Anh-Anh) / Disorganization (Danh từ, Anh-Mỹ): sự thiếu tổ chức, tình trạng hỗn độn.
- The disorganisation in the office led to many mistakes. (Sự hỗn độn trong văn phòng dẫn đến nhiều sai sót.)
Từ đồng nghĩa
- Messy: bừa bộn, lộn xộn (nhấn mạnh sự không gọn gàng về mặt vật lý).
- Chaotic: hỗn loạn (mức độ cao hơn, gần như mất kiểm soát).
- Unsystematic: không có hệ thống.
- Untidy: không gọn gàng, không ngăn nắp.
Từ trái nghĩa
- Organised / Organized: có tổ chức, ngăn nắp.
- Orderly: có trật tự, ngăn nắp.
- Systematic: có hệ thống, bài bản.
- Tidy: gọn gàng, ngăn nắp.
Adjective
- thiếu sự sắp xếp ngăn nắp, cẩn thận; thiếu sự sắp xếp, tổ chức có phương pháp, hệ thống; hỗn độn, mất trật tự