unminted
/'ʌn'mintid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chưa được đúc (tiền xu): Trạng thái của kim loại quý (như vàng, bạc) hoặc vật liệu khác chưa trải qua quá trình đúc chính thức để trở thành tiền xu có mệnh giá lưu thông hợp pháp.
- Chưa được tạo ra, chưa được phát hành chính thức: Có thể dùng để chỉ một ý tưởng, khái niệm, từ ngữ, hoặc một hình thức nghệ thuật chưa được chính thức hóa, công bố hoặc đưa vào sử dụng rộng rãi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The collector was thrilled to find an unminted gold coin from the ancient kingdom. (Nhà sưu tập rất phấn khích khi tìm thấy một đồng xu vàng chưa được đúc từ vương quốc cổ đại.)
- These are just unminted ideas in my notebook; they need more development. (Đây chỉ là những ý tưởng chưa được tạo ra trong sổ tay của tôi; chúng cần được phát triển thêm.)
- The term was still unminted in the common lexicon until his famous speech. (Thuật ngữ này vẫn chưa được tạo ra trong từ vựng phổ thông cho đến bài phát biểu nổi tiếng của ông ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong ngữ cảnh tài chính/lịch sử: Miêu tả trạng thái nguyên thủy của kim loại trước khi thành tiền tệ, nhấn mạnh giá trị nội tại hơn là giá trị danh nghĩa.
- The value of the unminted silver bullion was based purely on its weight and purity. (Giá trị của thỏi bạc chưa đúc được dựa hoàn toàn vào trọng lượng và độ tinh khiết của nó.)
Trong ngữ cảnh sáng tạo/ngôn ngữ học: Nhấn mạnh sự mới mẻ, chưa từng xuất hiện, hoặc chưa được chính thức công nhận.
- The poet's unminted phrases gave his work a unique and fresh voice. (Những cụm từ chưa được tạo ra của nhà thơ đã mang lại cho tác phẩm của ông một giọng điệu độc đáo và mới mẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Mint (động từ): Đúc (tiền xu).
- Minted (tính từ): Đã được đúc (thành tiền); (thông tục) có rất nhiều tiền.
- Uncoined (tính từ): Chưa được đúc thành tiền (nghĩa tương tự trong bối cảnh tiền tệ).
Từ đồng nghĩa
- Uncoined: Chưa đúc thành tiền (đồng nghĩa chính xác trong bối cảnh tiền xu).
- Unissued: Chưa được phát hành.
- Unformed: Chưa được hình thành, chưa có hình dạng rõ ràng.
- Nascent: Đang hình thành, mới phát sinh.
Từ trái nghĩa
- Minted: Đã được đúc.
- Coined: Đã được đúc thành tiền; (về từ ngữ) đã được đặt ra, tạo ra.
- Issued: Đã được phát hành.
- Circulated: Đã được lưu thông.
tính từ
- không đặt ra, không tạo ra