unmounted

/'ʌn'mauntid/
Học thuật
Thân thiện
unmounted

A soldier advances unmounted across the open field.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không cưỡi ngựa, đi bộ: Trạng thái của một người (thường lính, cảnh sát) không ngồi trên lưng ngựa di chuyển bằng chân.
    • Không khung; không được lắp vào, gắn vào: Trạng thái của một vật thể (như tranh ảnh, tấm kính, linh kiện) chưa hoặc không được đặt trong khung hoặc gắn cố định vào một vị trí hay bệ đỡ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The unmounted police officers patrolled the crowded market. (Các sĩ quan cảnh sát đi bộ tuần tra khu chợ đông đúc.)
    • I bought an unmounted photograph and need to find a frame for it. (Tôi đã mua một bức ảnh chưa đóng khung cần tìm một cái khung cho .)
    • The diamond was sold unmounted, so the jeweler could set it in a ring. (Viên kim cương được bán chưa gắn vào đồ trang sức, để thợ kim hoàn có thể đặt vào một chiếc nhẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh kỹ thuật/quân sự: "Unmounted" có thể mô tả binh lính bộ binh (không phải kỵ binh) hoặc thiết bị chưa được lắp đặt trên phương tiện.
    • The unmounted soldiers advanced through the rough terrain. (Những người lính bộ binh tiến qua địa hình gồ ghề.)
    • The unmounted machine gun was carried by two soldiers. (Khẩu súng máy chưa được lắp trên bệ được hai người lính khiêng.)
Biến thể từ gần giống
  • Mount (động từ): Lên ngựa; lắp đặt, gắn vào.
  • Dismount (động từ): Xuống ngựa; tháo rời (một vật đã được gắn).
  • Unmounted display: Màn hình/mẫu vật trưng bày không chân đế hoặc khung cố định.
Từ đồng nghĩa
  • On foot: Đi bộ (cho nghĩa "không cưỡi ngựa").
  • Frameless: Không khung.
  • Loose: Rời, chưa gắn chặt (cho các bộ phận, linh kiện).
  • Unframed: Chưa đóng khung (cho tranh, ảnh).
Từ trái nghĩa
  • Mounted: Đã cưỡi ngựa; đã được lắp đặt, gắn khung.
  • Framed: Đã đóng khung.
  • Installed: Đã được cài đặt, lắp đặt.
unmounted

A soldier advances unmounted across the open field.

tính từ
  1. không cưỡi ngựa, đi bộ
  2. không khung; không lắp

Từ gần giống