unmistakably

unmistakably

The artist's style is unmistakably unique.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách rõ ràng, không thể nhầm lẫn; một cách chắc chắn, hiển nhiên đến mức không khả năng bị hiểu sai hoặc bị nhầm với thứ khác.

dụ sử dụng
  • (Bức tranh màu nước này rõ ràng sự tổng hợp của thiên nhiên.)
  • (Giọng nói của ấy chắc chắn độc nhấtnhị.)
  • (Mùi bánh mì tươi chắc chắn đang bay ra từ tiệm bánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Unmistakably + tính từ: Dùng để nhấn mạnh một đặc điểm không thể nhầm lẫn.
    • The painting was unmistakably modern in style. (Bức tranh rõ ràng mang phong cách hiện đại.)
  • Unmistakably + cụm giới từ: Chỉ nguồn gốc hoặc bối cảnh không thể nhầm lẫn.
    • His accent is unmistakably Southern. (Giọng của anh ấy chắc chắn giọng miền Nam.)
Biến thể từ gần giống
  • Unmistakable (tính từ): Không thể nhầm lẫn.
    • The evidence was unmistakable. (Bằng chứng không thể nhầm lẫn.)
  • Mistakenly (trạng từ): Một cách nhầm lẫn (trái nghĩa).
    • He mistakenly thought she was angry. (Anh ấy lầm tưởng ấy đang giận dữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Clearly: Một cách rõ ràng.
  • Obviously: Một cách hiển nhiên.
  • Plainly: Một cách rõ ràng, dễ thấy.
  • Indubitably: Một cách không thể nghi ngờ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "unmistakably", nhưng có thể kết hợp với các động từ chỉ tri giác: - Stand out unmistakably: Nổi bật rõ ràng. - Her talent stands out unmistakably in the team. (Tài năng của ấy nổi bật rõ ràng trong đội.)

Thành ngữ liên quan
  • Beyond a shadow of a doubt: Không còn một chút nghi ngờ nào.
    • This is unmistakably, beyond a shadow of a doubt, the best solution. (Điều này rõ ràng, không còn chút nghi ngờ nào, giải pháp tốt nhất.)

Từ gần giống