unmistakable

/'ʌnmis'teikəbl/
Học thuật
Thân thiện
unmistakable

His unmistakable voice echoed through the hall.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể lầm lẫn được, không thể hiểu sai được: Dùng để mô tả một điều đó quá rõ ràng, đặc trưng hoặc hiển nhiên đến mức không thể nhầm lẫn với bất cứ thứ khác.
    • Rõ ràng, hiển nhiên: Chỉ một dấu hiệu, đặc điểm hoặc cảm xúc được thể hiện một cách minh bạch dễ dàng nhận ra.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She spoke with unmistakable authority. ( ấy nói với thẩm quyền không thể lầm lẫn được.)
    • There was an unmistakable smell of gas in the kitchen. ( một mùi gas rõ ràng trong nhà bếp.)
    • His happiness was unmistakable. (Niềm hạnh phúc của anh ấy hiển nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unmistakable sign/signal": dấu hiệu/hiệu lệnh rõ ràng, không thể nhầm lẫn.

    • The dark clouds are an unmistakable sign of an approaching storm. (Những đám mây đen dấu hiệu rõ ràng của một cơn bão đang đến.)
  • "unmistakable voice/tone": giọng nói/âm điệu đặc trưng, dễ nhận ra.

    • I recognized her unmistakable voice on the phone immediately. (Tôi nhận ra ngay giọng nói đặc trưng không thể lẫn của ấy qua điện thoại.)
Biến thể từ gần giống
  • Unmistakably (phó từ): một cách rõ ràng, hiển nhiên.
    • The two brothers are unmistakably similar. (Hai anh em trông giống nhau một cách rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Clear: rõ ràng.
  • Obvious: hiển nhiên, rõ ràng.
  • Evident: rõ ràng, minh bạch.
  • Distinct: phân biệt , riêng biệt.
  • Patent: rõ ràng, hiển nhiên (trang trọng).
Từ trái nghĩa
  • Ambiguous: mơ hồ, không rõ ràng.
  • Unclear: không rõ ràng.
  • Uncertain: không chắc chắn.
unmistakable

His unmistakable voice echoed through the hall.

tính từ
  1. không thể lầm lẫn được, không thể hiểu lầm được; rõ ràng

Từ tương tự

Từ chứa "unmistakable"

Từ có nhắc đến "unmistakable"