unmistakable
/'ʌnmis'teikəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể lầm lẫn được, không thể hiểu sai được: Dùng để mô tả một điều gì đó quá rõ ràng, đặc trưng hoặc hiển nhiên đến mức không thể nhầm lẫn với bất cứ thứ gì khác.
- Rõ ràng, hiển nhiên: Chỉ một dấu hiệu, đặc điểm hoặc cảm xúc được thể hiện một cách minh bạch và dễ dàng nhận ra.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She spoke with unmistakable authority. (Cô ấy nói với thẩm quyền không thể lầm lẫn được.)
- There was an unmistakable smell of gas in the kitchen. (Có một mùi gas rõ ràng trong nhà bếp.)
- His happiness was unmistakable. (Niềm hạnh phúc của anh ấy là hiển nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unmistakable sign/signal": dấu hiệu/hiệu lệnh rõ ràng, không thể nhầm lẫn.
- The dark clouds are an unmistakable sign of an approaching storm. (Những đám mây đen là dấu hiệu rõ ràng của một cơn bão đang đến.)
"unmistakable voice/tone": giọng nói/âm điệu đặc trưng, dễ nhận ra.
- I recognized her unmistakable voice on the phone immediately. (Tôi nhận ra ngay giọng nói đặc trưng không thể lẫn của cô ấy qua điện thoại.)
Biến thể và từ gần giống
- Unmistakably (phó từ): một cách rõ ràng, hiển nhiên.
- The two brothers are unmistakably similar. (Hai anh em trông giống nhau một cách rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Clear: rõ ràng.
- Obvious: hiển nhiên, rõ ràng.
- Evident: rõ ràng, minh bạch.
- Distinct: phân biệt rõ, riêng biệt.
- Patent: rõ ràng, hiển nhiên (trang trọng).
Từ trái nghĩa
- Ambiguous: mơ hồ, không rõ ràng.
- Unclear: không rõ ràng.
- Uncertain: không chắc chắn.
tính từ
- không thể lầm lẫn được, không thể hiểu lầm được; rõ ràng