unmodifiable

/'ʌn'mɔdifaiəbl/
Học thuật
Thân thiện
unmodifiable

The contract's terms are unmodifiable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể sửa đổi, không thể thay đổi: Chỉ tính chất của một thứ đã được cố định, không thể điều chỉnh, biến đổi hoặc làm cho khác đi.
    • (Ngôn ngữ học) Không thể bổ nghĩa: Chỉ một từ hoặc thành phần ngữ pháp không thể từ khác đứng trước để bổ sung ý nghĩa cho .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The terms of the contract are unmodifiable once signed. (Các điều khoản của hợp đồng không thể sửa đổi một khi đã .)
    • This is an unmodifiable rule in our company. (Đây một quy tắc không thể thay đổi trong công ty chúng tôi.)
    • In some languages, pronouns are unmodifiable. (Trong một số ngôn ngữ, đại từ không thể bổ nghĩa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lập trình máy tính: Dùng để mô tả một hằng số (constant) hoặc đối tượng dữ liệu giá trị của không thể bị thay đổi sau khi được khai báo.

    • The variable was declared as an unmodifiable constant. (Biến đó được khai báo một hằng số không thể thay đổi.)
  • Trong triết học hoặc luật pháp: Dùng để chỉ các nguyên tắc cơ bản, nền tảng được coi bất biến.

    • He argued that human rights are unmodifiable principles. (Ông ấy lập luận rằng nhân quyền những nguyên tắc không thể sửa đổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Unmodifiability (danh từ): Tính chất không thể sửa đổi.

    • The unmodifiability of the law ensures its stability. (Tính không thể sửa đổi của luật đảm bảo sự ổn định của .)
  • Modifiable (tính từ, trái nghĩa): Có thể sửa đổi, có thể điều chỉnh.

    • The design is easily modifiable to suit your needs. (Thiết kế này có thể dễ dàng sửa đổi để phù hợp với nhu cầu của bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Immutable: Bất biến, không thay đổi.
  • Fixed: Cố định.
  • Inalterable: Không thể thay đổi.
  • Invariable: Không đổi, luôn luôn như thế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này tính từ, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ này)

unmodifiable

The contract's terms are unmodifiable.

tính từ
  1. không thể sửa đổi, không thể thay đổi
  2. (ngôn ngữ học) không thể bổ nghĩa

Từ trái nghĩa