modifiable
/'mɔdifaiəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể sửa đổi, có thể thay đổi: Chỉ tính chất của một đối tượng, quy tắc, hoặc điều kiện có thể được điều chỉnh, biến đổi hoặc làm cho khác đi.
- (Ngôn ngữ học) Có thể bổ nghĩa: Chỉ một từ hoặc thành phần trong câu có thể được mở rộng hoặc làm rõ nghĩa hơn bằng một từ khác (ví dụ: tính từ bổ nghĩa cho danh từ).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The contract terms are modifiable before signing. (Các điều khoản hợp đồng có thể sửa đổi được trước khi ký.)
- This software has a modifiable user interface. (Phần mềm này có giao diện người dùng có thể thay đổi được.)
- In the phrase "a bright future," the adjective "bright" is modifiable by "very." (Trong cụm từ "một tương lai tươi sáng", tính từ "tươi sáng" có thể được bổ nghĩa bởi "rất".)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong bối cảnh kỹ thuật/lập trình: Chỉ một biến, cài đặt, hoặc mã nguồn có thể được chỉnh sửa.
- The configuration file is easily modifiable by advanced users. (Tập tin cấu hình có thể dễ dàng sửa đổi bởi người dùng nâng cao.)
Trong bối cảnh hành vi hoặc thói quen: Chỉ một đặc điểm có thể được uốn nắn, điều chỉnh.
- His behavior is modifiable with proper guidance. (Hành vi của anh ấy có thể thay đổi được với sự hướng dẫn đúng đắn.)
Biến thể và từ gần giống
Modify (động từ): sửa đổi, thay đổi.
- We need to modify the plan to fit the new budget. (Chúng ta cần sửa đổi kế hoạch để phù hợp với ngân sách mới.)
Modification (danh từ): sự sửa đổi, sự thay đổi.
- The car has undergone several modifications. (Chiếc xe đã trải qua một số sửa đổi.)
Modifier (danh từ): (ngôn ngữ học) từ bổ nghĩa.
- In grammar, an adjective often acts as a modifier for a noun. (Trong ngữ pháp, tính từ thường đóng vai trò từ bổ nghĩa cho danh từ.)
Từ đồng nghĩa
- Adjustable: có thể điều chỉnh.
- Alterable: có thể thay đổi, biến đổi.
- Changeable: có thể thay đổi.
Từ trái nghĩa
- Fixed: cố định.
- Immutable: bất biến, không thể thay đổi.
- Unmodifiable: không thể sửa đổi.
Lưu ý sử dụng
- "Modifiable" thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức, học thuật, hoặc kỹ thuật hơn là trong hội thoại hàng ngày. Trong giao tiếp thông thường, người ta có thể dùng cụm như "can be changed" hoặc "can be adjusted".
- Trong ngôn ngữ học, thuật ngữ này rất chuyên ngành, dùng để mô tả đặc tính ngữ pháp của từ.
tính từ
- có thể sửa đổi, có thể biến cải, có thể thay đổi
- (ngôn ngữ học) có thể bổ nghĩa