unmolested
/'ʌnmou'lestid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bị quấy rầy, không bị làm phiền: Trạng thái được để yên, không bị ai đó hoặc điều gì đó gây phiền toái, can thiệp hoặc làm gián đoạn.
- Không bị cản trở, không bị trở ngại: Trạng thái có thể di chuyển, hoạt động hoặc tồn tại một cách tự do, không gặp phải sự ngăn cản hay can thiệp.
- Không bị tổn hại, không bị xâm phạm: Trạng thái được giữ nguyên vẹn, an toàn, không bị hư hại, tấn công hoặc xâm phạm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The rare bird sat unmolested on the branch, undisturbed by the hikers below. (Con chim quý hiếm đậu yên ổn trên cành, không bị những người leo núi bên dưới làm phiền.)
- After the agreement, the ships were allowed to pass unmolested through the strait. (Sau thỏa thuận, các con tàu được phép đi qua eo biển mà không bị cản trở.)
- The ancient temple has remained unmolested by vandals for centuries. (Ngôi đền cổ đã được giữ nguyên vẹn, không bị phá hoại bởi những kẻ phá hoại trong nhiều thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To leave someone/something unmolested": Để ai đó hoặc cái gì đó yên, không làm phiền hoặc can thiệp.
- The security guard left the sleeping cat unmolested. (Nhân viên bảo vệ để con mèo đang ngủ yên, không làm phiền nó.)
- "To go/pass unmolested": Đi qua một cách tự do, không gặp trở ngại hoặc kiểm soát.
- The protesters marched unmolested through the city center. (Những người biểu tình tuần hành thông suốt qua trung tâm thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Molest (động từ): quấy rầy, làm phiền; xâm hại.
- Molestation (danh từ): sự quấy rối, sự làm phiền; sự xâm hại.
Từ đồng nghĩa
- Undisturbed: không bị làm phiền, không bị xáo trộn.
- Untouched: không bị đụng chạm, không bị ảnh hưởng.
- Unharmed: không bị tổn hại, bình an vô sự.
- Unimpeded: không bị cản trở, thông suốt.
Từ trái nghĩa
- Molested: bị quấy rầy, bị làm phiền.
- Disturbed: bị xáo trộn, bị làm phiền.
- Hindered: bị cản trở, bị ngăn cản.
- Harmed: bị tổn hại, bị làm hại.
tính từ
- không bị quấy rầy, không bị làm phiền; được yên
- không bị cản trở, không bị trở ngại (đi đường)