unmoral

/'ʌn'mɔrəl/
Học thuật
Thân thiện
unmoral

An unmoral person might not feel guilt after breaking a rule.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không liên quan đến đạo đức, nằm ngoài phạm trù đạo đức: "unmoral" mô tả những thứ không thể được đánh giá tốt hay xấu, đúng hay sai theo các tiêu chuẩn đạo đức chúng không thuộc về lĩnh vực này. khác với "immoral" (trái đạo đức).
    • Vô tư về mặt đạo đức, không ý thức về đạo đức: Dùng để chỉ những thực thể (như động vật, lực lượng tự nhiên, máy móc) không khả năng hiểu hoặc đưa ra quyết định dựa trên các nguyên tắc đạo đức.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Forces of nature like hurricanes are unmoral; they are neither good nor evil. (Các lực lượng tự nhiên như bão unmoral; chúng không tốt cũng không xấu.)
    • The question of which color is prettier is an unmoral issue. (Câu hỏi màu nào đẹp hơn một vấn đề không liên quan đến đạo đức.)
    • Animals act on instinct; their behavior is unmoral. (Động vật hành động theo bản năng; hành vi của chúng nằm ngoài phạm trù đạo đức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unmoral agent": tác nhân phi đạo đức.

    • In philosophy, a robot without consciousness is considered an unmoral agent. (Trong triết học, một robot không ý thức được coi một tác nhân phi đạo đức.)
  • "unmoral nature": bản chất không mang tính đạo đức.

    • The unmoral nature of the universe means it does not care about human concepts of justice. (Bản chất không mang tính đạo đức của vũ trụ có nghĩa không quan tâm đến các khái niệm công lý của con người.)
Biến thể từ gần giống
  • Amoral (adj): Vô đạo đức, thờ ơ với đạo đức (thường dùng cho người thiếu ý thức đạo đức). Đây từ gần nghĩa nhất với "unmoral".

    • The character in the novel is amoral, caring only for his own gain. (Nhân vật trong tiểu thuyết kẻđạo đức, chỉ quan tâm đến lợi ích của bản thân.)
  • Immoral (adj): Trái với đạo đức, đồi bại. LƯU Ý QUAN TRỌNG: Đây từ có nghĩa hoàn toàn khác, chỉ hành động xấu, sai trái.

    • Lying to hurt someone is an immoral act. (Nói dối để làm hại người khác một hành động trái đạo đức.)
  • Nonmoral (adj): Phi đạo đức (cùng nghĩa với "unmoral", thường được dùng thay thế).

    • Choosing a dessert is a nonmoral decision. (Việc chọn một món tráng miệng một quyết định phi đạo đức.)
Từ đồng nghĩa
  • Nonmoral: Phi đạo đức (nghĩa tương đương).
  • Ethically neutral: Trung lập về mặt đạo đức.
Từ trái nghĩa
  • Moral: (mang tính) đạo đức.
  • Immoral: trái đạo đức, đồi bại.
unmoral

An unmoral person might not feel guilt after breaking a rule.

tính từ
  1. trái với luân lý

Từ chứa "unmoral"