unmoveable
/'ʌn'mu:vəbl/ Cách viết khác : (unmoveable) /'ʌn'mu:vəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể di động, không thể di chuyển: Mô tả một vật thể hoặc một thứ gì đó hoàn toàn cố định, không có khả năng bị dịch chuyển hoặc thay đổi vị trí.
- Kiên định, không lay chuyển: (Nghĩa bóng) Mô tả một người có lập trường, ý chí hoặc quyết tâm vững vàng, không thể bị thay đổi hoặc thuyết phục.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The ancient stone altar was unmoveable, rooted deep in the earth. (Bàn thờ bằng đá cổ xưa ấy không thể di chuyển được, đã ăn sâu vào lòng đất.)
- Despite all the pressure, her decision remained unmoveable. (Bất chấp mọi áp lực, quyết định của cô ấy vẫn không lay chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"an unmoveable object": một vật thể bất động.
- In the debate, he presented his argument like an unmoveable object. (Trong cuộc tranh luận, anh ta trình bày lập luận của mình như một vật thể bất động.)
"unmoveable in one's beliefs": kiên định trong niềm tin.
- She was unmoveable in her beliefs about justice. (Cô ấy kiên định trong những niềm tin về công lý.)
Biến thể và từ gần giống
Immobile (adj): bất động, không cử động.
- The patient remained immobile after the surgery. (Bệnh nhân vẫn bất động sau cuộc phẫu thuật.)
Fixed (adj): cố định, gắn chặt.
- The shelves are fixed to the wall. (Các giá sách được cố định vào tường.)
Immovable (adj): (cách viết phổ biến hơn) không thể di chuyển, kiên cố. (Lưu ý: "immovable" là dạng chính tả thông dụng hơn của "unmoveable").
Từ đồng nghĩa
- Immovable: không thể di chuyển, kiên cố.
- Stable: ổn định, vững chắc.
- Steadfast: kiên định, trung thành.
Từ trái nghĩa
- Movable: có thể di chuyển.
- Portable: xách tay, di động.
- Flexible: linh hoạt, dễ uốn nắn.
tính từ
- không thể di động, không thể di chuyển