unmovable

/'ʌn'mu:vəbl/ Cách viết khác : (unmoveable) /'ʌn'mu:vəbl/
tính từ
  1. không thể di động, không thể di chuyển

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

unmovable
The ancient stone monument stood unmovable against the wind.