unmovable

/'ʌn'mu:vəbl/ Cách viết khác : (unmoveable) /'ʌn'mu:vəbl/
Học thuật
Thân thiện
unmovable

The ancient stone monument stood unmovable against the wind.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể di động, không thể di chuyển: Mô tả một vật hoặc thứ đó cố định, không khả năng bị dịch chuyển khỏi vị trí của .
    • Kiên định, không lay chuyển: (Nghĩa ẩn dụ) Mô tả một người lập trường, ý chí hoặc quyết tâm vững vàng, không thể bị thay đổi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The statue was so heavy it was completely unmovable. (Bức tượng quá nặng đến nỗi hoàn toàn không thể di chuyển được.)
    • Her belief in justice was unmovable. (Niềm tin vào công lý của ấy không thể lay chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unmovable object": vật thể không thể di chuyển, thường dùng trong các tình huống mô tả sự cố định vật hoặc trong các phép ẩn dụ về sự đối đầu.
    • The old oak tree stood like an unmovable object against the storm. (Cây sồi già đứng vững như một vật thể bất động trước cơn bão.)
Biến thể từ gần giống
  • Immovable (adj): (từ đồng nghĩa phổ biến hơn) không thể di chuyển, cố định.
    • The law treats the house as an immovable asset. (Luật pháp coi ngôi nhà một tài sản cố định.)
Từ đồng nghĩa
  • Fixed: cố định, gắn chặt.
  • Stationary: đứng yên, tĩnh tại.
  • Stable: ổn định, vững chắc.
  • Steadfast: kiên định, vững vàng (cho nghĩa ẩn dụ).
Từ trái nghĩa
  • Movable: có thể di chuyển.
  • Portable: xách tay, di động.
  • Changeable: có thể thay đổi.
unmovable

The ancient stone monument stood unmovable against the wind.

tính từ
  1. không thể di động, không thể di chuyển

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống