unmuzzle

/'ʌn'mʌzl/
ngoại động từ
  1. không bịt mõm, không khoá mõm
  2. (nghĩa bóng) cho phép nói

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

unmuzzle
The owner carefully unmuzzles the dog after their walk.