unnail

/'ʌn'neil/
Học thuật
Thân thiện
unnail

He uses a claw hammer to unnail the old wooden plank.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nhổ đinh, nạy đinh: Hành động lấy đinh ra khỏi vật đang đóng vào, thường bằng cách sử dụng một công cụ như búa nạy.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • He had to unnail the old wooden boards before replacing them. (Anh ấy phải nhổ đinh từ những tấm ván gỗ ra trước khi thay thế chúng.)
    • Please unnail this sign from the wall carefully. (Hãy nạy tấm biển này ra khỏi tường một cách cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to unnail something from something": nhổ/nạy cái ra khỏi cái .
    • The carpenter unnailed the trim from the door frame. (Người thợ mộc đã nạy phần viền ra khỏi khung cửa.)
Biến thể từ gần giống
  • Unnailed (adj): không bị đóng đinh; đã được tháo đinh ra.
    • The crate was delivered unnailed for easy assembly. (Thùng hàng được giao đến không bị đóng đinh để dễ lắp ráp.)
Từ đồng nghĩa
  • Remove nails: tháo đinh, lấy đinh ra.
  • Extract nails: nhổ đinh, rút đinh ra.
  • Pry out: nạy ra, bẩy ra (thường dùng cho đinh hoặc vật bị kẹt).
Từ trái nghĩa
  • Nail (v): đóng đinh.
  • Fasten (v): cố định, gắn chặt.
unnail

He uses a claw hammer to unnail the old wooden plank.

ngoại động từ
  1. nhổ đinh, nạy đinh

Từ gần giống