unnamable

/'ʌn'neiməbl/
Học thuật
Thân thiện
unnamable

The crime was so unnamable that it left the community in silent horror.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể đặt tên, không thể gọi tên: Chỉ một thứ đó không thể được xác định hoặc mô tả bằng một cái tên cụ thể, thường quá mơ hồ, trừu tượng, hoặc nằm ngoài phạm vi hiểu biết thông thường.
    • Không thể nói tên lên được, hết chỗ nói ( quá xấu xa, kinh khủng): Chỉ một thứ đó (thường nết xấu, tội ác, hoặc cảm xúc tiêu cực) quá khủng khiếp, ghê tởm hoặc tàn bạo đến mức không thể dùng lời để gọi tên hoặc mô tả một cách đầy đủ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The creature in the story was an unnamable horror from the deep. (Sinh vật trong câu chuyện một nỗi kinh hoàng không thể gọi tên từ vực sâu.)
    • He felt an unnamable sadness after the loss. (Anh ấy cảm thấy một nỗi buồn không thể gọi tên sau sự mất mát.)
    • The crime was so vile it was truly unnamable. (Tội ác đó quá ghê tởm đến mức thực sự không thể nói tên lên được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the unnamable" (Danh từ hóa): Được dùng như một danh từ để chỉ một thực thể hoặc khái niệm không thể định danh.
    • She was haunted by the unnamable. ( ấy bị ám ảnh bởi thứ không thể gọi tên.)
  • Trong văn học triết học: Thường dùng để chỉ những khái niệm siêu hình, cái vô danh, hoặc những trải nghiệm vượt quá khả năng diễn đạt bằng ngôn ngữ.
    • The poet struggled to capture the unnamable essence of love. (Nhà thơ vật lộn để nắm bắt bản chất không thể gọi tên của tình yêu.)
Biến thể từ gần giống
  • Unnameable: Một cách viết khác (không chữ 'n' thứ hai) với nghĩa hoàn toàn tương đương.
  • Nameless (adj): Vô danh, không tên. Nhấn mạnh việc thiếu một cái tên cụ thể, có thể chưa được đặt tên hoặc bị lãng quên.
  • Indescribable (adj): Không thể diễn tả được. Nhấn mạnh vào việc không thể mô tả bằng lời, thường quá phức tạp, mãnh liệt hoặc tuyệt vời.
  • Unspeakable (adj): Không thể nói ra được, kinh khủng không thể tả. Gần nghĩa nhất với nghĩa thứ hai của "unnamable", thường chỉ sự tàn bạo hoặc ghê tởm.
Từ đồng nghĩa
  • Ineffable: Không thể diễn tả được bằng lời (thường mang sắc thái tích cực hơn, như vẻ đẹp hay niềm vui thiêng liêng).
  • Unutterable: Không thể thốt nên lời.
  • Abominable: Ghê tởm, kinh khủng (nhấn mạnh vào sự đáng kinh tởm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với tính từ "unnamable")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "unnamable")

unnamable

The crime was so unnamable that it left the community in silent horror.

tính từ
  1. không thể đặt tên
  2. không thể nói tên lên được, hết chỗ nói (nết xấu, tội ác...)

Từ gần giống