unamiable
/'ʌn'eimjəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khó thương, khó ưa: "unamiable" dùng để mô tả một người có tính cách không dễ chịu, không thân thiện hoặc không tạo cảm giác ấm áp, dễ mến.
- Không có thiện cảm, không gây được thiện cảm: Từ này cũng có thể mô tả thái độ, hành vi hoặc ấn tượng không tạo ra sự đồng cảm hoặc thiện ý từ người khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His unamiable demeanor made it hard for others to approach him. (Cử chỉ khó ưa của anh ấy khiến người khác khó lại gần.)
- She gave an unamiable reply, which ended the conversation abruptly. (Cô ấy đưa ra một câu trả lời không có thiện cảm, điều đó đã chấm dứt cuộc trò chuyện một cách đột ngột.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unamiable character": nhân vật/tính cách khó ưa.
- The villain in the story is portrayed as a thoroughly unamiable character. (Nhân vật phản diện trong câu chuyện được miêu tả là một kẻ hoàn toàn khó ưa.)
"in an unamiable manner": một cách khó chịu, thiếu thân thiện.
- He criticized the proposal in an unamiable manner, offending everyone in the room. (Anh ta chỉ trích đề xuất một cách khó chịu, làm mếch lòng mọi người trong phòng.)
Biến thể và từ gần giống
Amiable (adj): thân thiện, dễ thương, dễ mến (tính từ trái nghĩa trực tiếp).
- Her amiable nature makes her very popular. (Bản tính dễ mến khiến cô ấy rất được yêu quý.)
Unfriendly (adj): không thân thiện (nghĩa gần, nhưng có thể nhấn mạnh sự lạnh lùng hơn là tính cách khó ưa).
- Disagreeable (adj): khó chịu, khó ưa (nghĩa rất gần, thường dùng thay thế).
Từ đồng nghĩa
- Unpleasant: khó chịu.
- Unlikeable: không đáng yêu, khó có thể thích được.
- Hostile: thù địch (mạnh hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "unamiable").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "unamiable").
tính từ
- khó thương, khó ưa; không có thiện cảm, không gây được thiện cảm