unamiable

/'ʌn'eimjəbl/
tính từ
  1. khó thương, khó ưa; không thiện cảm, không gây được thiện cảm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "unamiable"

unamiable
A colleague finds the new manager quite unamiable.