unnaturalise

/'ʌn'nætʃrəlaiz/ Cách viết khác : (unnaturalize) /'ʌn'nætʃrəlaiz/
ngoại động từ
  1. làm cho trái với thiên nhiên
  2. làm cho gượng gạo
  3. làm mất tình cảm thông thường

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

unnaturalise
A gardener carefully prunes a tree into an unnaturalise geometric shape.