unnaturalize

/'ʌn'nætʃrəlaiz/ Cách viết khác : (unnaturalize) /'ʌn'nætʃrəlaiz/
Học thuật
Thân thiện
unnaturalize

A gardener carefully removes an unnaturalized plant from the flower bed.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho trái với thiên nhiên: Hành động khiến một thứ đó mất đi tính chất tự nhiên vốn , trở nên gượng ép hoặc không còn phù hợp với quy luật tự nhiên.
    • Làm cho gượng gạo: Khiến một hành vi, cử chỉ hoặc biểu hiện trở nên thiếu tự nhiên, có vẻ giả tạo hoặc cố ý.
    • Làm mất tình cảm thông thường: Khiến cho những cảm xúc, phản ứng tự nhiên bình thường của con người trở nên xa lạ, bị thui chột hoặc biến mất.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Over-editing can unnaturalize the colors in a photograph, making the sky look purple. (Việc chỉnh sửa quá mức có thể làm cho trái với thiên nhiên các màu sắc trong bức ảnh, khiến bầu trời trông màu tím.)
    • Trying to speak in a fake accent unnaturalizes his speech, making it hard to listen to. (Cố gắng nói bằng một chất giọng giả tạo làm cho gượng gạo lời nói của anh ta, khiến khó nghe.)
    • Years of living under strict rules seemed to unnaturalize his instinct for joy and spontaneity. (Nhiều năm sống dưới các quy tắc nghiêm ngặt dường như đã làm mất đi tình cảm thông thường về niềm vui sự tự phát của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to unnaturalize a landscape": làm biến dạng cảnh quan tự nhiên (thường do can thiệp thô bạo của con người).
    • The construction of the massive dam completely unnaturalized the river valley. (Việc xây dựng con đập khổng lồ đã hoàn toàn làm biến dạng thung lũng con sông.)
Biến thể từ gần giống
  • Unnatural (adj): không tự nhiên, gượng gạo, trái với tự nhiên.
    • Her smile seemed unnatural and forced. (Nụ cười của ấy có vẻ không tự nhiên gượng ép.)
  • Naturalize (v): nhập tịch; làm cho tự nhiên hóa (từ trái nghĩa trực tiếp).
    • He hopes to naturalize and become a citizen. (Anh ấy hy vọng được nhập tịch trở thành công dân.)
Từ đồng nghĩa
  • Distort: bóp méo, làm sai lệch.
  • Falsify: làm giả, xuyên tạc.
  • Artificialize: làm cho nhân tạo, giả tạo.
Lưu ý
  • "Unnaturalize" một động từ tương đối hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Trong nhiều ngữ cảnh, người ta thường dùng các cụm từ như "make unnatural", "seem unnatural", hoặc các từ đồng nghĩa khác thay thế.
  • Từ này thường được sử dụng trong các văn bản mang tính học thuật, phê bình (nghệ thuật, xã hội) hoặc triết học để chỉ sự tha hóa hoặc mất đi bản chất tự nhiên.
unnaturalize

A gardener carefully removes an unnaturalized plant from the flower bed.

ngoại động từ
  1. làm cho trái với thiên nhiên
  2. làm cho gượng gạo
  3. làm mất tình cảm thông thường

Từ gần giống

Từ chứa "unnaturalize"