unneighbourly
/'ʌn'neibəli/
Học thuậtThân thiện
The new family found the unneighbourly behavior of not returning their lost pet quite upsetting.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có tình xóm giềng, không thân thiện với hàng xóm: Chỉ thái độ, hành vi không tốt, không sẵn lòng giúp đỡ hoặc không hòa thuận với những người sống gần mình.
- Không thuận hòa với xóm giềng: Miêu tả cách cư xử gây khó chịu, bất hòa hoặc thiếu sự hợp tác trong cộng đồng láng giềng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ignoring the new family on the street is considered very unneighbourly. (Việc phớt lờ gia đình mới trên phố được coi là rất không có tình xóm giềng.)
- His unneighbourly behaviour, like playing loud music late at night, upset everyone. (Hành vi không thuận hòa với xóm giềng của anh ta, như bật nhạc to vào đêm khuya, đã làm mọi người khó chịu.)
- It would be unneighbourly to refuse to help when their car broke down. (Sẽ thật là không có tình láng giềng nếu từ chối giúp đỡ khi xe họ bị hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in an unneighbourly manner": một cách không thân thiện, không hòa nhã với hàng xóm.
- He acted in an unneighbourly manner by building a fence that blocked their view. (Anh ta đã hành xử một cách không có tình xóm giềng bằng việc xây một hàng rào chắn tầm nhìn của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Unneighbourliness (danh từ): sự/ tính chất không thân thiện với hàng xóm, sự không hòa thuận với láng giềng.
- The unneighbourliness in the apartment building made it an unpleasant place to live. (Sự thiếu thân thiện giữa các hàng xóm trong tòa chung cư đã biến nơi đó thành một chỗ ở khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Inhospitable: không hiếu khách, khó gần.
- Unfriendly: không thân thiện.
- Antisocial: chống đối xã hội, không thích giao tiếp (trong ngữ cảnh cộng đồng).
Từ trái nghĩa
- Neighbourly (thân thiện với xóm giềng): thân thiện, tốt bụng, sẵn sàng giúp đỡ hàng xóm.
- Friendly: thân thiện.
- Sociable: hòa đồng.
The new family found the unneighbourly behavior of not returning their lost pet quite upsetting.
tính từ
- không có tình xóm giềng; không thuận hoà với xóm giềng