unnoticeable

/'ʌn'noutisəbl/
tính từ
  1. không đang để ý, không đáng chú ý
  2. không thấy , không rõ rệt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "unnoticeable"

unnoticeable
The small, unnoticeable stain on the tablecloth went unseen by the guests.