unnoticed

/'ʌn'noutist/
Học thuật
Thân thiện
unnoticed

He slipped out of the room unnoticed.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được chú ý, không ai để ý đến: Mô tả một người, sự vật, hoặc sự việc không thu hút được sự chú ý hoặc không bị ai nhận thấy.
    • Bị bỏ qua, bị làm ngơ: Chỉ trạng thái bị phớt lờ hoặc không được xem xét, công nhận.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • A small error in the report went unnoticed. (Một lỗi nhỏ trong báo cáo đã bị bỏ qua.)
    • She entered the room unnoticed. ( ấy bước vào phòng không ai để ý.)
    • The pain in his knee had been unnoticed for weeks. (Cơn đauđầu gối của anh ấy đã không được chú ý trong nhiều tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go/pass unnoticed": không bị phát hiện, không được chú ý đến.
    • His great contribution to the project went unnoticed. (Đóng góp lớn của anh ấy cho dự án đã không được công nhận.)
    • The thief hoped his actions would pass unnoticed. (Tên trộm hy vọng hành động của hắn sẽ không bị phát hiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Unnoticeable (adj): khó nhận thấy, không đáng chú ý.
    • The difference between the two versions is almost unnoticeable. (Sự khác biệt giữa hai phiên bản gần như không đáng chú ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Overlooked: bị bỏ qua, bị xem nhẹ.
  • Ignored: bị phớt lờ, bị làm ngơ.
  • Unobserved: không được quan sát thấy.
Từ trái nghĩa
  • Noticed: được chú ý, được để ý.
  • Observed: được quan sát thấy.
  • Remarked: được nhận xét, được chú ý đến.
unnoticed

He slipped out of the room unnoticed.

tính từ
  1. không ai thấy, không ai để ý
    • time slipped by unnoticed
      thời gian trôi qua không ai thấy
  2. bị bỏ qua, bị làm ngơ, bị coi thường