unnoticed

/'ʌn'noutist/
tính từ
  1. không ai thấy, không ai để ý
    • time slipped by unnoticed
      thời gian trôi qua không ai thấy
  2. bị bỏ qua, bị làm ngơ, bị coi thường

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "unnoticed"

unnoticed
He slipped out of the room unnoticed.