unoffensive

/'ʌnə'fensiv/
Học thuật
Thân thiện
unoffensive

The comedian told an unoffensive joke that made everyone smile.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không xúc phạm, không làm mất lòng: "Unoffensive" mô tả điều đó không gây ra sự khó chịu, bực bội hoặc tổn thương về mặt cảm xúc, tinh thần cho người khác.
    • Không chướng tai gai mắt, không khó chịu: Dùng để chỉ thứ đó không gây cảm giác khó chịu cho các giác quan, như mùi vị, âm thanh hoặc hình ảnh.
    • Không tấn công, không công kích: Trong một số ngữ cảnh, có thể mô tả thứ đó không mang tính chất tấn công hoặc đe dọa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He made an unoffensive joke that everyone could laugh at. (Anh ấy kể một câu chuyện cười không xúc phạm mọi người đều có thể cười.)
    • The decor was simple and unoffensive. (Cách trang trí đơn giản không chướng mắt.)
    • The chemical has an unoffensive odor. (Hóa chất đó mùi không khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to remain unoffensive": giữtrạng thái không gây khó chịu.

    • The politician's speech was carefully written to remain unoffensive to all voters. (Bài phát biểu của chính trị gia được viết cẩn thận để giữ cho không xúc phạm đến tất cả cử tri.)
  • "deliberately unoffensive": cố ý không gây khó chịu.

    • The advertisement was deliberately unoffensive to avoid controversy. (Quảng cáo được thiết kế cố ý không gây khó chịu để tránh tranh cãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Inoffensive (adj): (từ đồng nghĩa phổ biến hơn) không xúc phạm, không gây khó chịu.

    • He is a quiet and inoffensive person. (Anh ấy một người trầm lặng không làm mất lòng ai.)
  • Harmless (adj): vô hại.

    • It was a harmless comment. (Đó một nhận xét vô hại.)
Từ đồng nghĩa
  • Innocuous: vô thưởngphạt, không gây hại.
  • Neutral: trung lập, không thiên vị.
  • Bland: nhạt nhẽo, không gây ấn tượng mạnh (đôi khi mang nghĩa hơi tiêu cực).
Từ trái nghĩa
  • Offensive: xúc phạm, khó chịu, tấn công.
  • Insulting: sỉ nhục, lăng mạ.
  • Provocative: khiêu khích.
  • Repellent: ghê tởm, đáng kinh.
Lưu ý sử dụng
  • "Unoffensive" một từ ít phổ biến hơn so với từ đồng nghĩa "inoffensive". Trong hầu hết các ngữ cảnh, "inoffensive" được sử dụng thường xuyên hơn.
  • Từ này thường được dùng để mô tả hành vi, lời nói, phong cách, hoặc đặc tính vật (như mùi) nhằm nhấn mạnh sự vô hại không gây phản ứng tiêu cực.
unoffensive

The comedian told an unoffensive joke that made everyone smile.

tính từ
  1. không xúc phạm, không làm mất lòng, không làm nhục, không sỉ nhục
  2. không chướng tai gai mắt, không khó chịu; không hôi hám; không gớm guốc, không tởm
  3. không tấn công, không công kích

Từ gần giống