inoffensive

/,inə'fensiv/
tính từ
  1. không hại; vô thưởngphạt
  2. không làm mếch lòng; không đáng chê trách

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "inoffensive"

inoffensive
A quiet, inoffensive man reads a book in the park.