unorganized

/'ʌn'ɔ:gənaizd/
Học thuật
Thân thiện
unorganized

The papers on his desk are completely unorganized.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không tổ chức, vô tổ chức: Trạng thái thiếu trật tự, hệ thống hoặc sự sắp xếp kế hoạch. Mô tả một nhóm, hoạt động hoặc thực thể không được quản lý hoặc cấu trúc một cách hiệu quả.
    • Không được công đoàn hóa: (Trong bối cảnh lao động) Chỉ những người lao động hoặc nơi làm việc không thuộc hoặc không được đại diện bởi một công đoàn.
    • Không được cấu thành một thể thống nhất: Chỉ một khu vực, lãnh thổ hoặc nhóm thiếu một cấu chính quy hoặc tổ chức chính thức.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The protest was large but completely unorganized. (Cuộc biểu tình lớn nhưng hoàn toàn tổ chức.)
    • Her notes were unorganized and hard to follow. (Ghi chú của ấy không tổ chức khó theo dõi.)
    • The factory's workers remained unorganized for many years. (Công nhân nhà máy vẫn không được công đoàn hóa trong nhiều năm.)
    • It is an unorganized territory with no local government. (Đó một vùng lãnh thổ không tổ chức chính quy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unorganized labor": lực lượng lao động không công đoàn.

    • The company preferred to hire unorganized labor to avoid union negotiations. (Công ty thích thuê lao động không công đoàn để tránh các cuộc đàm phán với nghiệp đoàn.)
  • "unorganized sector": khu vực phi chính thức, không tổ chức (thường trong kinh tế).

    • Many workers in the unorganized sector lack social security benefits. (Nhiều lao động trong khu vực phi chính thức thiếu các phúc lợi an sinh xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Disorganized (adj): hỗn loạn, lộn xộn (nhấn mạnh sự lộn xộn, thiếu trật tự hơn việc chưa từng được tổ chức).

    • The files were completely disorganized. (Các hồ sơ hoàn toàn lộn xộn.)
  • Unstructured (adj): không cấu trúc.

    • The meeting was very unstructured and free-flowing. (Cuộc họp rất không cấu trúc diễn ra tự do.)
Từ đồng nghĩa
  • Chaotic: hỗn loạn.
  • Haphazard: ngẫu nhiên, tùy tiện.
  • Non-unionized: không công đoàn hóa (nghĩa chuyên ngành).
Từ trái nghĩa
  • Organized: tổ chức.
  • Structured: cấu trúc.
  • Systematic: hệ thống.
  • Unionized: được công đoàn hóa.
unorganized

The papers on his desk are completely unorganized.

tính từ
  1. không tổ chức, vô tổ chức

Từ tương tự