unformed
/'ʌn'fɔ:md/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chưa có hình dạng, chưa định hình: Chỉ một vật thể hoặc ý tưởng chưa phát triển thành một hình dạng rõ ràng, cụ thể hoặc hoàn chỉnh.
- Chưa phát triển đầy đủ, còn non nớt: Dùng để mô tả một cái gì đó còn ở giai đoạn sơ khai, chưa trưởng thành hoặc chưa được tổ chức hoàn chỉnh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The artist stared at the unformed lump of clay on the wheel. (Người nghệ sĩ nhìn chằm chằm vào cục đất sét chưa định hình trên bàn xoay.)
- Her ideas for the novel were still unformed and needed more thought. (Ý tưởng của cô ấy cho cuốn tiểu thuyết vẫn còn chưa rõ ràng và cần suy nghĩ thêm.)
- The country was governed by an unformed and unstable coalition. (Đất nước được cai quản bởi một liên minh chưa hoàn chỉnh và không ổn định.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unformed character": tính cách chưa định hình, chưa phát triển đầy đủ.
- He was just a teenager with an unformed character. (Cậu ấy chỉ là một thiếu niên với tính cách chưa định hình.)
"unformed opinion": quan điểm chưa chín chắn/rõ ràng.
- She admitted her views on the topic were still unformed. (Cô ấy thừa nhận quan điểm của mình về chủ đề này vẫn còn chưa rõ ràng.)
Biến thể và từ gần giống
- Formed (adj): đã được hình thành, có hình dạng rõ ràng (từ trái nghĩa).
- Formless (adj): vô hình dạng, không có hình thù nhất định.
- Amorphous (adj): vô định hình, không có cấu trúc rõ ràng.
- Inchoate (adj): mới bắt đầu, chưa phát triển đầy đủ.
Từ đồng nghĩa
- Shapeless: không có hình dạng.
- Undeveloped: chưa phát triển.
- Rudimentary: sơ khai.
- Embryonic: còn trong giai đoạn phôi thai.
Từ trái nghĩa
- Formed: đã định hình.
- Defined: rõ ràng, được xác định.
- Developed: đã phát triển.
- Mature: trưởng thành.
tính từ
- không có hình, không ra hình gì; chưa thành hình
- khó coi, xấu xí