unformed

/'ʌn'fɔ:md/
tính từ
  1. không hình, không ra hình ; chưa thành hình
  2. khó coi, xấu xí

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

unformed
The potter shapes the unformed clay on the wheel.