unparliamentary

/'ʌn,pɑ:lə'mentəri/
Học thuật
Thân thiện
unparliamentary

The speaker was reprimanded for using unparliamentary language during the debate.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trái với lề thói nghị viện: Dùng để chỉ hành vi, ngôn ngữ hoặc thái độ không phù hợp với các quy tắc, phép lịch sự tiêu chuẩn ứng xử được chấp nhận trong một nghị viện hoặc cơ quan lập pháp chính thức. Thường ám chỉ sự thô tục, lăng mạ hoặc thiếu tôn trọng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The senator's outburst was deemed unparliamentary and he was asked to withdraw his remarks. (Sự bùng nổ của thượng nghị sĩ bị coi trái với lề thói nghị viện ông được yêu cầu rút lại những nhận xét của mình.)
    • Using such language in the chamber is completely unparliamentary. (Việc sử dụng ngôn ngữ như vậy trong phòng họp hoàn toàn trái với lề thói nghị viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unparliamentary language": ngôn ngữ trái với lề thói nghị viện. Đây thuật ngữ chính thức dùng trong các nghị viện để chỉ những lời lẽ thô tục, xúc phạm hoặc không đúng mực.

    • The speaker warned the member against using unparliamentary language. (Chủ tọa đã cảnh báo thành viên không được sử dụng ngôn ngữ trái với lề thói nghị viện.)
  • "unparliamentary conduct": hành vi trái với lề thói nghị viện. Chỉ các hành động không phù hợp với quy tắc ứng xử của nghị viện.

    • His refusal to withdraw the accusation was seen as unparliamentary conduct. (Việc ông từ chối rút lại lời buộc tội bị xem hành vi trái với lề thói nghị viện.)
Biến thể từ gần giống
  • Parliamentary (adj): thuộc về nghị viện, phù hợp với lề thói nghị viện. Đây từ trái nghĩa trực tiếp.
    • It was a model of parliamentary debate. (Đó một mẫu mực của cuộc tranh luận nghị viện.)
Từ đồng nghĩa
  • Improper: không đúng đắn, không phù hợp (trong bối cảnh chính thức).
  • Unbecoming: không thích hợp, không xứng đáng (với phẩm giá của vị trí).
  • Indecorous: thiếu trang nhã, thô lỗ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)

unparliamentary

The speaker was reprimanded for using unparliamentary language during the debate.

tính từ
  1. trái với lề thói nghị viện (lời nói..., thô tục...)

Từ tương tự