impolite
/,impə'lait/ Cách viết khác : (unpolite) /,impə'laitnis/
Học thuậtThân thiện
A child is being impolite by talking with his mouth full at the dinner table.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thiếu lịch sự, bất lịch sự: Chỉ hành vi, lời nói không tuân theo các quy tắc ứng xử lịch sự, tôn trọng thông thường trong xã hội.
- Vô lễ, khiếm nhã: Thể hiện sự thiếu tôn trọng đối với người khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- It is impolite to interrupt someone while they are speaking. (Thật là bất lịch sự khi ngắt lời người khác đang nói.)
- He made an impolite remark about her appearance. (Anh ta đã có một nhận xét khiếm nhã về ngoại hình của cô ấy.)
- Not saying "thank you" is considered impolite. (Không nói "cảm ơn" được coi là thiếu lịch sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be impolite of someone to do something": ai đó thật là bất lịch sự khi làm gì.
- It was impolite of him to leave the party without saying goodbye. (Anh ấy thật bất lịch sự khi rời bữa tiệc mà không chào tạm biệt.)
"to deem/find something impolite": coi/cho rằng điều gì đó là bất lịch sự.
- In some cultures, pointing with your finger is deemed impolite. (Ở một số nền văn hóa, việc chỉ tay bị coi là bất lịch sự.)
Biến thể và từ gần giống
- Impolite là dạng tính từ phổ biến nhất.
- Impoliteness (danh từ): sự bất lịch sự, sự vô lễ.
- His impoliteness shocked everyone at the table. (Sự bất lịch sự của anh ta đã làm mọi người tại bàn ăn sốc.)
Từ đồng nghĩa
- Rude: thô lỗ, cộc cằn.
- Discourteous: thiếu nhã nhặn, không lịch sự.
- Disrespectful: thiếu tôn trọng.
- Ill-mannered: có cách cư xử tồi, thô lỗ.
Từ trái nghĩa
- Polite: lịch sự, lễ phép.
- Courteous: nhã nhặn, lịch thiệp.
- Respectful: tôn trọng.
- Well-mannered: có cách cư xử tốt, lịch sự.
Lưu ý sử dụng
- "Impolite" thường mô tả những hành vi vi phạm các quy ước xã giao nhẹ nhàng hơn so với "rude" (thô lỗ). Ví dụ, đến muộn một chút có thể là impolite, nhưng mắng chửi người khác là rude.
- Tính từ "unpolite" rất hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại; "impolite" là từ tiêu chuẩn.
A child is being impolite by talking with his mouth full at the dinner table.
tính từ
- vô lễ