unpeeled
/'ʌn'pi:ld/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bóc vỏ, không gọt vỏ: Dùng để mô tả trái cây, rau củ hoặc các loại thực phẩm khác vẫn còn lớp vỏ bên ngoài, chưa được lột bỏ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She added unpeeled apples to the pie for extra texture. (Cô ấy cho thêm táo không gọt vỏ vào bánh để tăng thêm độ kết cấu.)
- The recipe calls for unpeeled potatoes. (Công thức yêu cầu khoai tây không bóc vỏ.)
- Eating unpeeled fruits can provide more fiber. (Ăn trái cây không gọt vỏ có thể cung cấp nhiều chất xơ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to leave something unpeeled": để cái gì đó không bóc vỏ.
- For a rustic look, leave the carrots unpeeled. (Để có vẻ ngoài mộc mạc, hãy để cà rốt không gọt vỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Peel (động từ): bóc vỏ, gọt vỏ.
- Please peel the oranges before eating. (Hãy bóc vỏ cam trước khi ăn.)
- Peeled (tính từ): đã bóc vỏ, đã gọt vỏ.
- I prefer peeled cucumbers in my salad. (Tôi thích dưa chuột đã gọt vỏ trong món salad của mình.)
Từ đồng nghĩa
- With the skin on: còn nguyên vỏ.
- Ungrated: chưa nạo (thường dùng cho phô mai, nhưng trong ngữ cảnh nhất định có thể chỉ trạng thái chưa được chế biến bề mặt).
Từ trái nghĩa
- Peeled: đã bóc vỏ.
- Skinned: đã lột da, đã bóc vỏ.
tính từ
- không bóc vỏ, không gọt vỏ (quả)