unpen

/'ʌn'pen/
Học thuật
Thân thiện
unpen

The farmer unpens the sheep to let them graze.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Thả (cừu) ra khỏi chỗ quây: Hành động mở cửa hoặc dỡ bỏ rào chắn để cho cừu hoặc các động vật được nuôi nhốt khác ra ngoài một khu vực rộng hơn.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The farmer will unpen the sheep in the morning. (Người nông dân sẽ thả cừu ra khỏi chuồng vào buổi sáng.)
    • After the storm passed, we unpenned the goats so they could graze. (Sau khi cơn bão đi qua, chúng tôi thả những con ra để chúng có thể gặm cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to unpen one's thoughts" (nghĩa bóng): thả lỏng, để cho suy nghĩ tự do thoát ra.
    • Writing in a journal helps me unpen my thoughts. (Viết nhật ký giúp tôi thả lỏng những suy nghĩ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Pen (n): bút; chuồng quây nhỏ (cho gia súc).
  • Pen (v): viết; nhốt vào chuồng.
  • Unpenned (adj): không bị nhốt, được thả tự do; (về suy nghĩ) tự do, không bị kiềm chế.
Từ đồng nghĩa
  • Release: thả ra, phóng thích.
  • Free: giải phóng, thả tự do.
  • Let out: cho ra ngoài.
Từ trái nghĩa
  • Pen (v): nhốt vào, quây lại.
  • Confine: giam giữ, hạn chế.
  • Enclose: bao quanh, rào lại.
unpen

The farmer unpens the sheep to let them graze.

ngoại động từ
  1. thả (cừu) ra khỏi chỗ quây

Từ gần giống

Từ chứa "unpen"