unpin

/'ʌn'pin/
Học thuật
Thân thiện
unpin

She carefully unpins the fabric from the dressmaker's mannequin.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tháo ghim, tháo kim băng, tháo đinh ghim: Hành động lấy ghim, kim băng hoặc vật tương tự ra khỏi một thứ đó, làm cho không còn được cố định nữa.
    • Bỏ ghim, bỏ đinh ghim: Hành động ngừng cố định một vật bằng ghim.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • She unpinned the notice from the bulletin board. ( ấy đã tháo ghim thông báo ra khỏi bảng tin.)
    • Please unpin your hair before you go to bed. (Hãy tháo kim băng ra khỏi tóc trước khi đi ngủ.)
    • The tailor unpinned the fabric from the mannequin. (Người thợ may đã tháo ghim vải ra khỏi manơcanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong công nghệ (máy tính, ứng dụng): Hành động hủy đánh dấu một mục (như tin nhắn, bài đăng, tệp) để không còn được cố địnhvị trí ưu tiên hoặc dễ thấy nữa.
    • To keep the channel tidy, you can unpin old announcements. (Để giữ kênh gọn gàng, bạn có thể bỏ ghim các thông báo .)
    • I unpinned the document from my taskbar. (Tôi đã bỏ ghim tài liệu khỏi thanh tác vụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pin (v): ghim, cố định bằng ghim. (Đây từ trái nghĩa trực tiếp của "unpin").
  • Unfasten (v): mở, tháo, cởi (nghĩa rộng hơn, không chỉ dùng cho ghim).
  • Detach (v): tách rời, tháo rời.
Từ đồng nghĩa
  • Unfasten: tháo, mở.
  • Detach: tách ra, tháo rời.
  • Remove: lấy đi, dỡ bỏ.
Từ trái nghĩa
  • Pin: ghim, đính.
  • Fasten: cố định, buộc chặt.
  • Attach: gắn, đính kèm.
unpin

She carefully unpins the fabric from the dressmaker's mannequin.

ngoại động từ
  1. bỏ kim băng, bỏ đinh ghim

Từ trái nghĩa

Từ gần giống