unperused

/'ʌnpə'ru:zd/
Học thuật
Thân thiện
unperused

The report remained unperused on the cluttered desk.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được đọc kỹ, không được xem xét cẩn thận: Chỉ trạng thái của một tài liệu, cuốn sách, hoặc đối tượng nào đó chưa từng được ai đó đọc hoặc xem xét một cách tỉ mỉ, kỹ lưỡng.
    • (Nghĩa bóng) Không được nghiên cứu, không được quan sát kỹ: Dùng để miêu tả một vấn đề, tình huống hoặc biểu hiện (như nét mặt) chưa được phân tích, tìm hiểu hoặc chú ý đến một cách đầy đủ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The report remained unperused on his desk for weeks. (Báo cáo vẫn nằm không được đọc trên bàn anh ta trong nhiều tuần.)
    • The subtle clues in her expression went unperused by most observers. (Những manh mối tinh tế trong biểu cảm của ấy đã không được nhìn kỹ bởi hầu hết những người quan sát.)
    • He left the contract unperused, which later caused problems. (Anh ấy để hợp đồng không được xem xét kỹ, điều sau này đã gây ra rắc rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to leave something unperused": để mặc thứ đó không được đọc/xem xét.

    • Important documents should never be left unperused. (Không bao giờ nên để các tài liệu quan trọng không được đọc kỹ.)
  • "to go unperused": (bị) bỏ qua, không được chú ý đọc hoặc xem xét.

    • Many valuable suggestions in the proposal went unperused. (Nhiều đề xuất giá trị trong bản kiến nghị đã bị bỏ qua không được nghiên cứu.)
Biến thể từ gần giống
  • Peruse (động từ): đọc kỹ, nghiên cứu kỹ lưỡng, xem xét tỉ mỉ.

    • You should peruse the terms and conditions before signing. (Bạn nên đọc kỹ các điều khoản điều kiện trước khi .)
  • Perusal (danh từ): sự đọc kỹ, sự nghiên cứu kỹ lưỡng.

    • After a quick perusal of the document, she noticed several errors. (Sau khi xem xét kỹ tài liệu, ấy nhận thấy một số lỗi.)
Từ đồng nghĩa
  • Unread: chưa đọc, không được đọc.
  • Unscrutinized: không được kiểm tra kỹ lưỡng, không được xem xét kỹ.
  • Overlooked: bị bỏ qua, bị xem nhẹ.
Từ trái nghĩa
  • Perused: đã được đọc kỹ, đã được nghiên cứu.
  • Scrutinized: đã được xem xét kỹ lưỡng, đã được kiểm tra tỉ mỉ.
  • Examined: đã được kiểm tra, đã được nghiên cứu.
unperused

The report remained unperused on the cluttered desk.

tính từ
  1. không đọc kỹ (sách...)
  2. (nghĩa bóng) không nghiên cứu; không nhìn kỹ không xem xét kỹ (nét mặt...)

Từ gần giống