unpursued

/'ʌnpə'sju:d/
Học thuật
Thân thiện
unpursued

The rabbit remained unpursued as it hopped through the meadow.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không bị đuổi theo, không bị rượt theo: Trạng thái không bị ai đó cố gắng bắt kịp, đuổi bắt hoặc theo đuổi một cách tích cực.
    • Không bị truy nã: Trạng thái không bị chính quyền hoặc lực lượng pháp luật tìm kiếm để bắt giữ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The thief escaped and remained unpursued through the dark alleys. (Tên trộm đã trốn thoát vẫn không bị đuổi theo qua các con hẻm tối.)
    • He lived a quiet life, unpursued by his past mistakes. (Anh ấy sống một cuộc đời bình lặng, không bị những sai lầm trong quá khứ đuổi theo.)
    • The suspect was listed as unpursued due to lack of evidence. (Nghi phạm được liệt kê không bị truy nã do thiếu bằng chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to leave a matter unpursued": để một vấn đề không bị theo đuổi, không tiếp tục xem xét.

    • The investigation was dropped, and the lead was left unpursued. (Cuộc điều tra bị hủy bỏ, manh mối đó bị bỏ mặc, không được theo đuổi.)
  • "an unpursued interest": một sở thích không được theo đuổi.

    • He had many unpursued interests in arts and music. (Anh ấy nhiều sở thích về nghệ thuật âm nhạc không được theo đuổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Unpursuable (adj): không thể theo đuổi được, không thể truy đuổi được.

    • The goal seemed exciting but ultimately unpursuable. (Mục tiêu có vẻ thú vị nhưng cuối cùng lại không thể theo đuổi được.)
  • Pursued (adj): bị đuổi theo, bị truy nã (từ trái nghĩa trực tiếp).

    • The pursued criminal was finally caught. (Tên tội phạm bị truy nã cuối cùng đã bị bắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Unchased: không bị đuổi bắt.
  • Unfollowed: không bị theo dõi, không được theo đuổi.
  • Unhunted: không bị săn đuổi, không bị truy lùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này một tính từ, không phrasal verb đi kèm trực tiếp. Các phrasal verb thường liên quan đến động từ gốc "pursue".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "unpursued".)

unpursued

The rabbit remained unpursued as it hopped through the meadow.

tính từ
  1. không bị đuổi theo, không bị rượt theo; không bị truy nã

Từ gần giống