unpicturesque

/'ʌn,piktʃə'resk/
Học thuật
Thân thiện
unpicturesque

The old industrial area was unpicturesque and gray.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không đẹp, không đẹp như tranh: Dùng để miêu tả cảnh vật, phong cảnh thiếu vẻ đẹp thơ mộng, lãng mạn hoặc không giống như trong một bức tranh.
    • Không sinh động, không nhiều hình ảnh: Dùng để miêu tả phong cách viết văn, mô tả thiếu sự sống động, không tạo ra những hình ảnh rõ ràng trong tâm trí người đọc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The industrial outskirts of the city were bleak and unpicturesque. (Khu ngoại ô công nghiệp của thành phố thật ảm đạm không đẹp như tranh.)
    • His writing style is very direct and unpicturesque. (Phong cách viết của anh ấy rất trực tiếp không sinh động.)
    • We drove through an unpicturesque landscape of factories and warehouses. (Chúng tôi lái xe qua một phong cảnh không đẹp gồm các nhà máy kho hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unpicturesque realism": chủ nghĩa hiện thực không tô điểm.

    • The author's unpicturesque realism depicted the harsh life of the miners. (Chủ nghĩa hiện thực không tô điểm của tác giả đã mô tả cuộc sống khắc nghiệt của những người thợ mỏ.)
  • "deliberately unpicturesque": cố tình không làm cho đẹp như tranh.

    • The director chose a deliberately unpicturesque setting to emphasize the story's grim message. (Đạo diễn đã chọn một bối cảnh cố tình không đẹp như tranh để nhấn mạnh thông điệp ảm đạm của câu chuyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Picturesque (adj): đẹp như tranh, gợi cảnh đẹp.
    • They stayed in a picturesque village in the mountains. (Họ ở lại một ngôi làng đẹp như tranh trên núi.)
Từ đồng nghĩa
  • Unattractive: không hấp dẫn, không thu hút.
  • Unscenic: không cảnh đẹp.
  • Drab: tẻ nhạt, xám xịt.
  • Plain: đơn giản, không nổi bật.
Từ trái nghĩa
  • Picturesque: đẹp như tranh.
  • Scenic: phong cảnh đẹp.
  • Beautiful: đẹp.
  • Vivid: sống động.
unpicturesque

The old industrial area was unpicturesque and gray.

tính từ
  1. không đẹp, không đẹp như tranh (phong cảnh...)
  2. không sinh động; không nhiều hình ảnh (văn học)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự